Nổi bậtSố Mới (2011...)
Trong những năm gần đây, chúng ta đã trải qua chuỗi các kỷ niệm trọng đại về Thánh Tôma Aquinô: năm 2023 đánh dấu 700 năm phong thánh (18.7.1323), năm 2024 là 750 năm ngày qua đời (7.3.1274), và năm 2025 vừa qua kỷ niệm khoảng 800 năm ngày sinh (khoảng 1225). Năm nay 2026 không chỉ tiếp nối những kỷ niệm ấy mà còn trùng hợp với một dấu mốc khác trong lịch sử tư tưởng nhân loại: đúng 70 năm kể từ Hội nghị Dartmouth mùa hè 1956, nơi thuật ngữ “trí tuệ nhân tạo” lần đầu được sử dụng. Trong Đề xuất Dartmouth (31.8.1955), McCarthy và các đồng tác giả –Minsky, Rochester, Shannon – đã trình bày giả thuyết nền tảng rằng “mọi khía cạnh của học tập hay bất kỳ đặc điểm nào khác của trí tuệ, về nguyên tắc, đều có thể được mô tả chính xác đến mức một cỗ máy có thể mô phỏng nó”.[1] Sự giao thoa giữa hai dòng lịch sử tư tưởng này – truyền thống triết học cổ điển về bản chất con người và những tiến bộ đột phá trong công nghệ – tạo nên bối cảnh đặc biệt cho số báo. Sáu bài viết chính cùng tạo thành một phản tư toàn diện về mối tương quan giữa trí tuệ nhân tạo và nhân học Kitô giáo.
Bài viết mở đầu khảo sát lập trường của Giáo hội Công giáo qua các văn kiện chính thức từ 2020 đến 2025: Rome Call for AI Ethics (2020) với sáu nguyên tắc cốt lõi, Sứ điệp ngày Thế giới Hòa bình 2024 cấm vũ khí tự động sát thương, Bài phát biểu G7 cảnh báo “mô thức kỹ nghệ trị,” đến văn kiện toàn diện Antiqua et Nova (2025) với 117 đoạn. Qua phân tích ba vấn đề trung tâm – nhân học, trách nhiệm đạo đức, và công bằng xã hội – bài viết làm sáng tỏ rằng lập trường Vatican là nỗ lực chủ động khẳng định lại phẩm giá con người. Văn kiện phân biệt căn bản giữa “trí thông minh” của AI và trí tuệ con người với năm đặc tính không thể sao chép: tính lý tính, tính nhục thể, tính tương quan, định hướng về Chân lý, và cai quản thụ tạo. Chỉ con người là chủ thể đạo đức với lương tâm không thể lập trình, và AI phải phục vụ phúc lợi chung.
Linh mục Giuse Lê Quốc Quang trong bài viết thứ hai đi sâu vào nền tảng thần học bằng cách xem xét “Imago Dei và Trí tuệ nhân tạo.” AI không làm lu mờ giáo lý về hình ảnh Thiên Chúa mà buộc thần học phải đào sâu căn tính đích thực của nhân vị. Sau khi khảo sát ba truyền thống kinh điển – Bản thể (Augustinô, Tôma), Chức năng (Middleton), Tương quan (Barth, Moltmann) – bài viết chỉ ra ba điểm độc nhất không thể sao chép: Nhân vị nhập thể – thân xác là phương thức hiện hữu và mặc khải; Tương quan bản vị – con người được tạo dựng để hiệp thông theo hình ảnh Ba Ngôi bằng tự hiến, tự do, tình yêu; Sáng tạo siêu việt – sáng tạo của con người phát xuất từ ký ức, kinh nghiệm, nỗi đau, hy vọng, là hành vi đáp trả tham dự vào hành vi sáng tạo của Thiên Chúa. AI có thể “tương tác” nhưng không thể yêu thương, tin tưởng, cộng sinh chân thực.
Tác giả Mariusz Tabaczek đặt câu hỏi từ quan điểm Aristote và Tôma Aquinô: “AI có thể có Nhân đức?”. Qua khảo sát kỹ lưỡng quan niệm của Tôma về các nhân đức luân lý và trí tuệ, cùng phân tích địa vị bản thể học của AI, bài viết đi đến những kết luận phức tạp. Nhân đức thuộc trí năng bao gồm tri thức (scientia), trí năng (intellectus), khôn ngoan (sapientia). AI có thể mô phỏng scientia nhưng không có intellectus hay sapientia. Nhân đức luân lý tất yếu bao hàm cảm xúc theo Tôma – điều AI không có. Về tình trạng bản thể luận, theo thuyết hình chất cổ điển, mọi đặc tính đặc thù của con người đều gắn liền với linh hồn phi vật chất. Kết luận: Về “AI mạnh,” việc hình dung hay triển khai là điều vô cùng khó xảy ra. Về “AI yếu,” có khả thi phát triển AI có “nhân đức” qua học máy, nhưng cần phân biệt rõ với nhân đức đích thực của con người.
Bài viết thứ tư chuyển từ nền tảng triết học-thần học sang ứng dụng thực tiễn bằng cách khám phá “Định hướng Trí tuệ Nhân tạo theo Giáo huấn Xã hội Công giáo.” Linh mục Laurenxô Ninh Tú Toàn hệ thống hóa năm nguyên tắc cốt lõi thành khung vận hành: Phẩm giá con người – con người phải là chủ thể trung tâm với sáu nguyên tắc cụ thể; Thiện ích chung – AI phải đóng góp vào điều kiện giúp mỗi người đạt sự sung mãn; Tình liên đới – định hướng AI về lợi ích toàn thể nhân loại; Tính bổ trợ – phân quyền hợp lý trong quản trị công nghệ; Chăm sóc thụ tạo – phát triển AI xanh là điều bắt buộc. Bài viết áp dụng khung này vào AI tạo sinh, phân tích các vấn đề về phẩm giá người lao động, bản quyền, bảo vệ người nghèo, và mô hình thiết kế “nhỏ-đúng đích,” chứng minh Giáo huấn Xã hội của Giáo hội có thể hướng dẫn kiến tạo công nghệ thực sự phục vụ con người.
Bài viết thứ năm thực hiện “phản tư về phản tư” – xem xét chính cách thần học Công giáo tiếp cận câu hỏi AI. Tác giả Gioan Phê Ny Ngân Giang chỉ ra ba vấn đề cốt lõi trong Antiqua et Nova: Lập luận vòng tròn – văn kiện định nghĩa tự động loại trừ AI, nhưng sự xuất hiện của cấu trúc lập luận dài 117 đoạn lộ ra “nỗi bất an thần học chưa được thừa nhận”; Mâu thuẫn về chức năng luận – văn kiện phê phán cách AI research định nghĩa trí tuệ theo chức năng, nhưng sau đó buộc phải sử dụng chính phương pháp này để bảo vệ sự độc nhất của con người; Nguy cơ lặp lại sai lầm lịch sử – đối chiếu với lập luận của Descartes về động vật thế kỷ XVII, Antiqua et Nova có nguy cơ lặp lại chu kỳ “rút lui và tái định nghĩa liên tục.” Tác giả đề xuất con đường tổng hợp: khiêm tốn nhận thức luận, vững vàng về đức tin, hiểu imago Dei như ơn gọi mang tính cánh chung hướng về Đức Kitô, thừa nhận với khiêm tốn rằng đây là tuyên bố đức tin, không phải chứng minh khoa học.
Linh mục Phêrô Trần Hưng Vĩnh Quang mang đến chiều kích Kinh Thánh bằng cách đọc lại Gióp 28 như “ngụ ngôn” cho thời đại AI. Sử dụng phương pháp phân tích văn chương và cấu trúc thi ca Hebrew, tác giả phân tích ba phần chính như ba gương mặt của con người trước AI: Gióp 28,1-11 – Homo Faber: Kỹ nghệ khai thác khoáng sản với thành tựu phi thường, đặc biệt là “đưa ra ánh sáng điều ẩn giấu” – hình ảnh ẩn dụ cho khả năng dò tìm và khai thác dữ liệu của AI hiện đại. Gióp 28,12-19 – Homo Oeconomicus: Khôn Ngoan (ḥoḵmāh) và hiểu biết (bînāh) không thể được tìm thấy, mua bán hay quy đổi bằng bất kỳ giá trị vật chất nào, nằm ngoài phạm vi dò tìm, đo lường và phân tích theo kiểu vận hành của AI. Gióp 28,20-27: Chỉ có Thiên Chúa “thông hiểu con đường” và “biết nơi ở” của Khôn Ngoan, thấu suốt nó trong chính hành động tạo dựng. Câu kết luận (c. 28) trình bày hai điều kiện: “tránh khỏi điều ác” là điều kiện cần (nghĩa luân lý), “kính sợ Chúa Thượng” là điều kiện đủ (nghĩa thần bí) để AI không làm con người ngộ nhận mình có thể thay thế Thiên Chúa.
Kết nối và tầm nhìn
Sáu bài viết tạo thành tổng thể bổ sung lẫn nhau: Ba bài đầu xây dựng nền tảng thần học. Bài thứ tư áp dụng Giáo huấn Xã hội của Giáo hội vào định hướng thực tiễn. Bài thứ năm thực hiện phản tư phương pháp luận. Bài thứ sáu đóng góp chiều kích Kinh Thánh, kết nối ba hình ảnh con người trong mối tương quan với công nghệ và Thiên Chúa. Các bài viết cùng đưa ra thông điệp hy vọng: AI không làm lu mờ phẩm giá con người mà làm rõ hơn điều gì thật sự làm nên con người. Lập trường Vatican khẳng định công nghệ phải phục vụ con người. Imago Dei được chiếu sáng rõ nét hơn khi được hiểu như ơn gọi hướng về Thiên Chúa. Giáo huấn Xã hội của Giáo hội cung cấp khung vận hành cụ thể. Phương pháp luận thần học cần trung thực về đức tin và nhận thức luận. Lời Chúa trong Gióp 28 nhắc nhở: Khôn Ngoan không phải để chiếm hữu mà để thông dự qua “kính sợ Chúa” và “tránh điều ác.”
THỜI SỰ THẦN HỌC - SỐ 111, THÁNG 02/2026
0
CHỦ ĐỀ: TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
LỜI GIỚI THIỆU
Trong những năm gần đây, chúng ta đã trải qua chuỗi các kỷ niệm trọng đại về Thánh Tôma Aquinô: năm 2023 đánh dấu 700 năm phong thánh (18.7.1323), năm 2024 là 750 năm ngày qua đời (7.3.1274), và năm 2025 vừa qua kỷ niệm khoảng 800 năm ngày sinh (khoảng 1225). Năm nay 2026 không chỉ tiếp nối những kỷ niệm ấy mà còn trùng hợp với một dấu mốc khác trong lịch sử tư tưởng nhân loại: đúng 70 năm kể từ Hội nghị Dartmouth mùa hè 1956, nơi thuật ngữ “trí tuệ nhân tạo” lần đầu được sử dụng. Trong Đề xuất Dartmouth (31.8.1955), McCarthy và các đồng tác giả –Minsky, Rochester, Shannon – đã trình bày giả thuyết nền tảng rằng “mọi khía cạnh của học tập hay bất kỳ đặc điểm nào khác của trí tuệ, về nguyên tắc, đều có thể được mô tả chính xác đến mức một cỗ máy có thể mô phỏng nó”.[1] Sự giao thoa giữa hai dòng lịch sử tư tưởng này – truyền thống triết học cổ điển về bản chất con người và những tiến bộ đột phá trong công nghệ – tạo nên bối cảnh đặc biệt cho số báo. Sáu bài viết chính cùng tạo thành một phản tư toàn diện về mối tương quan giữa trí tuệ nhân tạo và nhân học Kitô giáo.
1. Lập trường Tòa Thánh về Trí tuệ Nhân tạo
Bài viết mở đầu khảo sát lập trường của Giáo hội Công giáo qua các văn kiện chính thức từ 2020 đến 2025: Rome Call for AI Ethics (2020) với sáu nguyên tắc cốt lõi, Sứ điệp ngày Thế giới Hòa bình 2024 cấm vũ khí tự động sát thương, Bài phát biểu G7 cảnh báo “mô thức kỹ nghệ trị,” đến văn kiện toàn diện Antiqua et Nova (2025) với 117 đoạn. Qua phân tích ba vấn đề trung tâm – nhân học, trách nhiệm đạo đức, và công bằng xã hội – bài viết làm sáng tỏ rằng lập trường Vatican là nỗ lực chủ động khẳng định lại phẩm giá con người. Văn kiện phân biệt căn bản giữa “trí thông minh” của AI và trí tuệ con người với năm đặc tính không thể sao chép: tính lý tính, tính nhục thể, tính tương quan, định hướng về Chân lý, và cai quản thụ tạo. Chỉ con người là chủ thể đạo đức với lương tâm không thể lập trình, và AI phải phục vụ phúc lợi chung.
2. Imago Dei và Trí tuệ Nhân tạo
Linh mục Giuse Lê Quốc Quang trong bài viết thứ hai đi sâu vào nền tảng thần học bằng cách xem xét “Imago Dei và Trí tuệ nhân tạo.” AI không làm lu mờ giáo lý về hình ảnh Thiên Chúa mà buộc thần học phải đào sâu căn tính đích thực của nhân vị. Sau khi khảo sát ba truyền thống kinh điển – Bản thể (Augustinô, Tôma), Chức năng (Middleton), Tương quan (Barth, Moltmann) – bài viết chỉ ra ba điểm độc nhất không thể sao chép: Nhân vị nhập thể – thân xác là phương thức hiện hữu và mặc khải; Tương quan bản vị – con người được tạo dựng để hiệp thông theo hình ảnh Ba Ngôi bằng tự hiến, tự do, tình yêu; Sáng tạo siêu việt – sáng tạo của con người phát xuất từ ký ức, kinh nghiệm, nỗi đau, hy vọng, là hành vi đáp trả tham dự vào hành vi sáng tạo của Thiên Chúa. AI có thể “tương tác” nhưng không thể yêu thương, tin tưởng, cộng sinh chân thực.
3. AI có thể có Nhân đức?
Tác giả Mariusz Tabaczek đặt câu hỏi từ quan điểm Aristote và Tôma Aquinô: “AI có thể có Nhân đức?”. Qua khảo sát kỹ lưỡng quan niệm của Tôma về các nhân đức luân lý và trí tuệ, cùng phân tích địa vị bản thể học của AI, bài viết đi đến những kết luận phức tạp. Nhân đức thuộc trí năng bao gồm tri thức (scientia), trí năng (intellectus), khôn ngoan (sapientia). AI có thể mô phỏng scientia nhưng không có intellectus hay sapientia. Nhân đức luân lý tất yếu bao hàm cảm xúc theo Tôma – điều AI không có. Về tình trạng bản thể luận, theo thuyết hình chất cổ điển, mọi đặc tính đặc thù của con người đều gắn liền với linh hồn phi vật chất. Kết luận: Về “AI mạnh,” việc hình dung hay triển khai là điều vô cùng khó xảy ra. Về “AI yếu,” có khả thi phát triển AI có “nhân đức” qua học máy, nhưng cần phân biệt rõ với nhân đức đích thực của con người.
4. Định hướng AI theo Giáo huấn Xã hội Công giáo
Bài viết thứ tư chuyển từ nền tảng triết học-thần học sang ứng dụng thực tiễn bằng cách khám phá “Định hướng Trí tuệ Nhân tạo theo Giáo huấn Xã hội Công giáo.” Linh mục Laurenxô Ninh Tú Toàn hệ thống hóa năm nguyên tắc cốt lõi thành khung vận hành: Phẩm giá con người – con người phải là chủ thể trung tâm với sáu nguyên tắc cụ thể; Thiện ích chung – AI phải đóng góp vào điều kiện giúp mỗi người đạt sự sung mãn; Tình liên đới – định hướng AI về lợi ích toàn thể nhân loại; Tính bổ trợ – phân quyền hợp lý trong quản trị công nghệ; Chăm sóc thụ tạo – phát triển AI xanh là điều bắt buộc. Bài viết áp dụng khung này vào AI tạo sinh, phân tích các vấn đề về phẩm giá người lao động, bản quyền, bảo vệ người nghèo, và mô hình thiết kế “nhỏ-đúng đích,” chứng minh Giáo huấn Xã hội của Giáo hội có thể hướng dẫn kiến tạo công nghệ thực sự phục vụ con người.
5. Hai cách tiếp cận Phương pháp luận Antiqua et Nova
Bài viết thứ năm thực hiện “phản tư về phản tư” – xem xét chính cách thần học Công giáo tiếp cận câu hỏi AI. Tác giả Gioan Phê Ny Ngân Giang chỉ ra ba vấn đề cốt lõi trong Antiqua et Nova: Lập luận vòng tròn – văn kiện định nghĩa tự động loại trừ AI, nhưng sự xuất hiện của cấu trúc lập luận dài 117 đoạn lộ ra “nỗi bất an thần học chưa được thừa nhận”; Mâu thuẫn về chức năng luận – văn kiện phê phán cách AI research định nghĩa trí tuệ theo chức năng, nhưng sau đó buộc phải sử dụng chính phương pháp này để bảo vệ sự độc nhất của con người; Nguy cơ lặp lại sai lầm lịch sử – đối chiếu với lập luận của Descartes về động vật thế kỷ XVII, Antiqua et Nova có nguy cơ lặp lại chu kỳ “rút lui và tái định nghĩa liên tục.” Tác giả đề xuất con đường tổng hợp: khiêm tốn nhận thức luận, vững vàng về đức tin, hiểu imago Dei như ơn gọi mang tính cánh chung hướng về Đức Kitô, thừa nhận với khiêm tốn rằng đây là tuyên bố đức tin, không phải chứng minh khoa học.
6. Gióp 28 – Ngụ ngôn cho AI hôm nay
Linh mục Phêrô Trần Hưng Vĩnh Quang mang đến chiều kích Kinh Thánh bằng cách đọc lại Gióp 28 như “ngụ ngôn” cho thời đại AI. Sử dụng phương pháp phân tích văn chương và cấu trúc thi ca Hebrew, tác giả phân tích ba phần chính như ba gương mặt của con người trước AI: Gióp 28,1-11 – Homo Faber: Kỹ nghệ khai thác khoáng sản với thành tựu phi thường, đặc biệt là “đưa ra ánh sáng điều ẩn giấu” – hình ảnh ẩn dụ cho khả năng dò tìm và khai thác dữ liệu của AI hiện đại. Gióp 28,12-19 – Homo Oeconomicus: Khôn Ngoan (ḥoḵmāh) và hiểu biết (bînāh) không thể được tìm thấy, mua bán hay quy đổi bằng bất kỳ giá trị vật chất nào, nằm ngoài phạm vi dò tìm, đo lường và phân tích theo kiểu vận hành của AI. Gióp 28,20-27: Chỉ có Thiên Chúa “thông hiểu con đường” và “biết nơi ở” của Khôn Ngoan, thấu suốt nó trong chính hành động tạo dựng. Câu kết luận (c. 28) trình bày hai điều kiện: “tránh khỏi điều ác” là điều kiện cần (nghĩa luân lý), “kính sợ Chúa Thượng” là điều kiện đủ (nghĩa thần bí) để AI không làm con người ngộ nhận mình có thể thay thế Thiên Chúa.
Kết nối và tầm nhìn
Sáu bài viết tạo thành tổng thể bổ sung lẫn nhau: Ba bài đầu xây dựng nền tảng thần học. Bài thứ tư áp dụng Giáo huấn Xã hội của Giáo hội vào định hướng thực tiễn. Bài thứ năm thực hiện phản tư phương pháp luận. Bài thứ sáu đóng góp chiều kích Kinh Thánh, kết nối ba hình ảnh con người trong mối tương quan với công nghệ và Thiên Chúa. Các bài viết cùng đưa ra thông điệp hy vọng: AI không làm lu mờ phẩm giá con người mà làm rõ hơn điều gì thật sự làm nên con người. Lập trường Vatican khẳng định công nghệ phải phục vụ con người. Imago Dei được chiếu sáng rõ nét hơn khi được hiểu như ơn gọi hướng về Thiên Chúa. Giáo huấn Xã hội của Giáo hội cung cấp khung vận hành cụ thể. Phương pháp luận thần học cần trung thực về đức tin và nhận thức luận. Lời Chúa trong Gióp 28 nhắc nhở: Khôn Ngoan không phải để chiếm hữu mà để thông dự qua “kính sợ Chúa” và “tránh điều ác.”
_Học viện Thần học Đa Minh_
NỘI DUNG_____
- LẬP TRƯỜNG CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO, Tsth, tr. 13-37.
- IMAGO DEI VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO, Giu-se Lê Quốc Quang, tr. 38-69.
- AI CÓ THỂ CÓ NHÂN ĐỨC ? Mariusz Tabaczek, tr. 70-106.
- ĐỊNH HƯỚNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO THEO GIÁO HUẤN XÃ HỘI CÔNG GIÁO, Ninh Tú Toàn, 107-144.
- HAI CÁCH TIẾP CẬN PHƯƠNG PHÁP LUẬN TRONG THẦN HỌC TRÍ TUỆ NHÂN TẠO, G. Phê Ny Ngân Giang, tr. 145-169.
- GIÓP 28 : NGỤ NGÔN CHO “AI” HÔM NAY ? Phêrô Trần Hưng Vĩnh Quang, 170-202.
______
[1] McCarthy, J., M.L. Minsky, N. Rochester, C.E. Shannon, “A Proposal for the Dartmouth Summer Research Project on Artificial Intelligence,” August 31, 1955, https://www-formal.stanford.edu/jmc/history/dartmouth/dartmouth.html
THẺNổi bật





