Mục vụ bệnh nhânNổi bậtTín lý
Sau cùng, truyền thống Christus medicus, vốn đã hiện diện từ thời các Giáo phụ và được thánh Augustinô khai triển cách sâu sắc, vẫn còn vang vọng trong thần học mục vụ ngày nay, chẳng hạn qua hình ảnh ‘bệnh viện dã chiến’ của Đức Phanxicô, đặt ra một câu hỏi lịch sử-thần học: tước hiệu ấy đã thay đổi ý nghĩa và chức năng như thế nào qua các thời kỳ, và di sản nào còn giá trị định hướng cho thần học sức khỏe hôm nay? Một bài nghiên cứu chuyên biệt trong số này theo dõi toàn bộ hành trình ấy từ thế kỷ II đến thời đương đại.
Ba điểm hội tụ ấy, biểu tượng người Samari, câu hỏi hy vọng giữa đau khổ, và di sản Christus medicus, xác định khung câu hỏi mà các bài nghiên cứu trong số này cùng nhau trả lời, mỗi bài từ một góc độ và với phương pháp riêng.
Bảy bài nghiên cứu trong số này tạm phác thảo một lộ trình thần học có cấu trúc: từ nguồn gốc Thánh Kinh, qua truyền thống Giáo phụ và Kinh viện, đến chiều kích thực hành của mục vụ sức khỏe và các thách thức cụ thể của Giáo hội Việt Nam đương đại. Mỗi bài xây dựng trên nền của bài trước và chuẩn bị cho bài tiếp theo.
Bài mở đầu – Một góc nhìn về dụ ngôn người Samari nhân hậu trong Tin Mừng Luca (Lm. Gioakim Nguyễn Quốc Nam) đặt nền tảng chú giải cho chủ đề liên quan. Tác giả đề xuất một cách đọc vượt ra ngoài lối diễn giải đạo đức thông thường, trả dụ ngôn về đúng vị trí của nó trong văn mạch Luca: không phải một bài học nhân ái phổ quát, mà là một “Phúc Âm thu nhỏ” (Evangelium in parvo) về logic cứu độ. Qua phân tích các thuật ngữ Hy Lạp then chốt và các đảo chiều tu từ của bản văn, bài viết lập luận rằng nhân vật người Samari phải được đọc theo chiều kích Kitô học, như hình ảnh của Đấng Cứu Thế, Đấng mà lòng thương xót phơi bày sự bất lực nội tại của Lề Luật khi tách rời khỏi ân sủng. Đây là nền chú giải mà tất cả các bài sau đều ngầm tiền giả định.
Bài thứ hai – Khái niệm sức khỏe trong Kinh Thánh: từ nhân học Do Thái và šālôm đến hệ ngữ nghĩa Tân Ước, thực hiện một khảo sát ngữ nghĩa-thần học toàn diện qua cả hai Giao Ước. Từ bộ ba bāśār, nepeš, šālôm trong Cựu Ước cho đến năm hạn từ Tân Ước hygiēs, eirēnē, zōē, teleios, sōtēria, tác giả chứng minh một tuyến liên tục ngữ nghĩa-thần học nhất quán: sức khỏe trong Kinh Thánh không bao giờ là một trạng thái thể lý đơn thuần, mà là một mối tương quan của bốn chiều kích, với Thiên Chúa, với bản thân, với tha nhân và với thụ tạo. Cấu trúc tứ tương quan tiềm ẩn trong šālôm ấy hội tụ đáng kể với nhân học của Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo và Hiến chương Mới về Chăm sóc Y tế (2016), mở ra một hướng nghiên cứu thần học bối cảnh chưa được khai thác cho thần học mục vụ Công giáo châu Á.
Bài thứ ba – Christus Medicus: lịch sử một truyền thống thần học và ý nghĩa cho thần học sức khỏe đương đại (Gioan Phê Ny Ngân Giang, O.P.), theo dấu hành trình của một tước hiệu Kitô học từ thế kỷ II đến ngày nay. Điểm xuất phát là bối cảnh hộ giáo: khi các Kitô hữu đầu tiên gọi Đức Giêsu là heis iatros, “vị Lương Y duy nhất” (Ignatius Antioch), họ không chỉ dùng một ẩn dụ tiện lợi, họ đang tham gia vào một cuộc tranh luận văn hóa-tôn giáo sâu sắc về bản chất của sự chữa lành trước bối cảnh thờ thần y Asclepius. Bài viết chỉ ra rằng Christus medicus không phải là một học thuyết thống nhất, mà là một tập hợp ẩn dụ thay đổi chức năng qua từng thời kỳ: hộ giáo (thế kỷ II-III), cứu độ học nơi Augustinô với medicus humilis, bí tích học nơi Tôma (thế kỷ XIII), và phục hồi đương đại trong thần học sức khỏe. Việc nhận ra sự thay đổi chức năng này là điều kiện tiên quyết để khai thác truyền thống ấy một cách có phê phán và sáng tạo cho hôm nay.
Bài thứ tư – Giáo hội như cộng đoàn chữa lành: phân tích tín lý về missio sanandi trong các văn kiện Huấn quyền (1963–2025) là bài nghiên cứu giáo hội học trung tâm của số này. Luận điểm chủ đạo đặt ra một phân biệt triết học căn bản: Giáo hội chữa lành không phải vì Giáo hội làm điều đó (mô hình chức năng), mà vì Giáo hội là điều đó (mô hình hữu thể học) – esse trước agere. Từ Sacrosanctum Concilium và Lumen Gentium đến Dolentium Hominum, Salvifici Doloris và Dilexit nos, tác giả theo dõi sự phát triển của một tín lý nhất quán: sứ mệnh chữa lành không phải là một hoạt động phụ trợ tùy chọn, mà là chiều kích cấu thành thuộc về bản chất hữu thể của Giáo hội, sự tiếp nối của Christus Medicus trong lịch sử.
Bài thứ năm – Liệu đau khổ có ích cho ta? (Ninh Tú Toàn, O.P.) – đối diện trực tiếp với câu hỏi mà người bệnh và người thân bên cạnh họ không tránh khỏi đặt ra: tại sao một Thiên Chúa yêu thương lại để con người chịu đựng đau khổ? Tác giả bắt đầu không từ một luận đề trừu tượng, mà từ kinh nghiệm sống bên giường bệnh, và đó là sức mạnh thuyết phục của bài viết. Theo con đường của thánh Tôma, bài phân định rõ malum culpae và malum poenae, đặt câu trả lời của Kitô giáo trong đối thoại phê phán với chủ nghĩa Khắc kỷ (Epictetus), triết học Nietzsche và kinh nghiệm của ông Gióp, để cuối cùng chứng minh rằng chỉ có sự hiệp thông nhiệm mầu với cuộc khổ nạn của Đức Kitô mới là câu trả lời trọn vẹn, không phải giải thích đau khổ, mà biến đổi đau khổ thành cơ hội thăng tiến trên con đường đức cậy.
Bài thứ sáu – Tuyên úy, người chịu trách nhiệm chăm sóc tinh thần: căn tính, tính chuyên nghiệp và những thách đố (Annemie Dillen, Axel Liégois, Anne Vandenhoeck; G.B. Phạm Dương Hoàng Dũng chuyển ngữ) mang lại cho số này một chiều kích thực hành cụ thể: nhà tuyên úy là ai, và làm gì trong bánh răng của hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại? Xuất phát từ kinh nghiệm thực tiễn của Mạng lưới Chuyên gia Chăm sóc Mục vụ tại Đại học KU Leuven (Bỉ), bài viết làm sáng tỏ ba chiều kích cấu thành căn tính của nhà tuyên úy: thừa tác vụ, nghề nghiệp và con người. Hình ảnh “người phiên dịch” – người đầu tiên nghe và hiểu ngôn ngữ của đau khổ rồi chuyển dịch sang ngôn ngữ của ý nghĩa và niềm hy vọng – tóm gọn sức mạnh đặc thù của vai trò này. Trong bối cảnh thế tục hóa và đa nguyên, bài nghiên cứu đặt ra các câu hỏi không dễ có lời đáp đơn giản: với ngôn ngữ nào cần giới thiệu mình với bệnh nhân, với đồng nghiệp y tế, và với ban quản lý của cơ sở? Bài viết kết thúc bằng một loạt khuyến nghị cụ thể, đầy ý thực hành cho bất kỳ cộng đoàn Giáo hội nào muốn triển khai sứ vụ chữa lành một cách chuyên nghiệp và bền vững.
Bài thứ bảy – Mục vụ sức khoẻ tại Việt Nam, là bài chuyển từ nền tảng thần học sang hướng mở thực hành. Thay vì tái lập các nền tảng đã được khai triển trong các bài đồng hành, tác giả tập trung vào câu hỏi thực tiễn: các nền tảng thần học ấy đòi hỏi điều gì đối với Giáo hội Công giáo Việt Nam trong bối cảnh cụ thể của mình? Dựa trên dữ liệu nhân khẩu học về cuộc khủng hoảng già hoá nhanh chưa từng có, bối cảnh pháp lý-ngoại giao về y tế dựa trên đức tin, và tiền lệ cơ cấu của Dolentium Hominum (1985) cùng mô hình của Hội đồng Giám mục Ý (CEI 1989), bài viết đề xuất bốn hướng mục vụ cụ thể: thành lập cơ cấu mục vụ sức khoẻ cấp quốc gia và giáo phận, đào tạo có hệ thống các tác nhân mục vụ, mô hình chăm sóc cộng đoàn giáo xứ, và đối thoại xây dựng với ngành y tế nhà nước.
THỜI SỰ THẦN HỌC - SỐ 112, THÁNG 05/2026
0
CHỦ ĐỀ : GIÁO HỘI CHỮA LÀNH
LỜI GIỚI THIỆU
I. Ba điểm hội tụ tạo thời điểm
Ba sự kiện thần học hội tụ trong thời điểm biên soạn Thời sự Thần học 112, tạo nên một bối cảnh đặc biệt cho câu hỏi về sứ mệnh chữa lành của Giáo hội. Ngày Thế Giới Bệnh Nhân lần thứ 34 (11/02/2026) đã chọn hình ảnh người Samari nhân hậu làm biểu tượng trung tâm của sứ mệnh chữa lành. Lựa chọn ấy đặt ra ngay một câu hỏi chú giải: dụ ngôn ngắn này thực sự nói gì, và nói với ai? Đọc theo lối thông thường như một bài học nhân ái, nó quá nhỏ để mang nổi sứ mệnh Giáo hội chữa lành; đọc theo chiều kích cứu độ học và Kitô học, như một số bài trong số này đề xuất, nó lại là một bản tóm lược toàn bộ logic của ơn cứu độ.
Năm Thánh 2025 với chủ đề Spes non confundit - “Niềm hy vọng không làm thất vọng” (Rm 5,5) - vừa khép lại, nhưng đặt lại một câu hỏi chưa có lời đáp dứt khoát: niềm hy vọng của người Kitô hữu có gì để nói với người đang chịu đựng đau khổ thể xác, với người bệnh không thể chữa lành, với gia đình đứng bên giường bệnh? Số tạp chí này không né tránh câu hỏi đó, bài nghiên cứu về thần học đau khổ đối diện trực tiếp với nó từ kinh nghiệm cụ thể bên phòng bệnh, và bài về missio sanandi tìm câu trả lời ở tầng tín lý sâu hơn: Giáo hội đồng hành với người đau khổ không phải như một tổ chức từ thiện, mà vì đó là căn tính của Giáo hội.
Sau cùng, truyền thống Christus medicus, vốn đã hiện diện từ thời các Giáo phụ và được thánh Augustinô khai triển cách sâu sắc, vẫn còn vang vọng trong thần học mục vụ ngày nay, chẳng hạn qua hình ảnh ‘bệnh viện dã chiến’ của Đức Phanxicô, đặt ra một câu hỏi lịch sử-thần học: tước hiệu ấy đã thay đổi ý nghĩa và chức năng như thế nào qua các thời kỳ, và di sản nào còn giá trị định hướng cho thần học sức khỏe hôm nay? Một bài nghiên cứu chuyên biệt trong số này theo dõi toàn bộ hành trình ấy từ thế kỷ II đến thời đương đại.
Ba điểm hội tụ ấy, biểu tượng người Samari, câu hỏi hy vọng giữa đau khổ, và di sản Christus medicus, xác định khung câu hỏi mà các bài nghiên cứu trong số này cùng nhau trả lời, mỗi bài từ một góc độ và với phương pháp riêng.
II. Lộ trình của số này
Bảy bài nghiên cứu trong số này tạm phác thảo một lộ trình thần học có cấu trúc: từ nguồn gốc Thánh Kinh, qua truyền thống Giáo phụ và Kinh viện, đến chiều kích thực hành của mục vụ sức khỏe và các thách thức cụ thể của Giáo hội Việt Nam đương đại. Mỗi bài xây dựng trên nền của bài trước và chuẩn bị cho bài tiếp theo.
Bài mở đầu – Một góc nhìn về dụ ngôn người Samari nhân hậu trong Tin Mừng Luca (Lm. Gioakim Nguyễn Quốc Nam) đặt nền tảng chú giải cho chủ đề liên quan. Tác giả đề xuất một cách đọc vượt ra ngoài lối diễn giải đạo đức thông thường, trả dụ ngôn về đúng vị trí của nó trong văn mạch Luca: không phải một bài học nhân ái phổ quát, mà là một “Phúc Âm thu nhỏ” (Evangelium in parvo) về logic cứu độ. Qua phân tích các thuật ngữ Hy Lạp then chốt và các đảo chiều tu từ của bản văn, bài viết lập luận rằng nhân vật người Samari phải được đọc theo chiều kích Kitô học, như hình ảnh của Đấng Cứu Thế, Đấng mà lòng thương xót phơi bày sự bất lực nội tại của Lề Luật khi tách rời khỏi ân sủng. Đây là nền chú giải mà tất cả các bài sau đều ngầm tiền giả định.
Bài thứ hai – Khái niệm sức khỏe trong Kinh Thánh: từ nhân học Do Thái và šālôm đến hệ ngữ nghĩa Tân Ước, thực hiện một khảo sát ngữ nghĩa-thần học toàn diện qua cả hai Giao Ước. Từ bộ ba bāśār, nepeš, šālôm trong Cựu Ước cho đến năm hạn từ Tân Ước hygiēs, eirēnē, zōē, teleios, sōtēria, tác giả chứng minh một tuyến liên tục ngữ nghĩa-thần học nhất quán: sức khỏe trong Kinh Thánh không bao giờ là một trạng thái thể lý đơn thuần, mà là một mối tương quan của bốn chiều kích, với Thiên Chúa, với bản thân, với tha nhân và với thụ tạo. Cấu trúc tứ tương quan tiềm ẩn trong šālôm ấy hội tụ đáng kể với nhân học của Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo và Hiến chương Mới về Chăm sóc Y tế (2016), mở ra một hướng nghiên cứu thần học bối cảnh chưa được khai thác cho thần học mục vụ Công giáo châu Á.
Bài thứ ba – Christus Medicus: lịch sử một truyền thống thần học và ý nghĩa cho thần học sức khỏe đương đại (Gioan Phê Ny Ngân Giang, O.P.), theo dấu hành trình của một tước hiệu Kitô học từ thế kỷ II đến ngày nay. Điểm xuất phát là bối cảnh hộ giáo: khi các Kitô hữu đầu tiên gọi Đức Giêsu là heis iatros, “vị Lương Y duy nhất” (Ignatius Antioch), họ không chỉ dùng một ẩn dụ tiện lợi, họ đang tham gia vào một cuộc tranh luận văn hóa-tôn giáo sâu sắc về bản chất của sự chữa lành trước bối cảnh thờ thần y Asclepius. Bài viết chỉ ra rằng Christus medicus không phải là một học thuyết thống nhất, mà là một tập hợp ẩn dụ thay đổi chức năng qua từng thời kỳ: hộ giáo (thế kỷ II-III), cứu độ học nơi Augustinô với medicus humilis, bí tích học nơi Tôma (thế kỷ XIII), và phục hồi đương đại trong thần học sức khỏe. Việc nhận ra sự thay đổi chức năng này là điều kiện tiên quyết để khai thác truyền thống ấy một cách có phê phán và sáng tạo cho hôm nay.
Bài thứ tư – Giáo hội như cộng đoàn chữa lành: phân tích tín lý về missio sanandi trong các văn kiện Huấn quyền (1963–2025) là bài nghiên cứu giáo hội học trung tâm của số này. Luận điểm chủ đạo đặt ra một phân biệt triết học căn bản: Giáo hội chữa lành không phải vì Giáo hội làm điều đó (mô hình chức năng), mà vì Giáo hội là điều đó (mô hình hữu thể học) – esse trước agere. Từ Sacrosanctum Concilium và Lumen Gentium đến Dolentium Hominum, Salvifici Doloris và Dilexit nos, tác giả theo dõi sự phát triển của một tín lý nhất quán: sứ mệnh chữa lành không phải là một hoạt động phụ trợ tùy chọn, mà là chiều kích cấu thành thuộc về bản chất hữu thể của Giáo hội, sự tiếp nối của Christus Medicus trong lịch sử.
Bài thứ năm – Liệu đau khổ có ích cho ta? (Ninh Tú Toàn, O.P.) – đối diện trực tiếp với câu hỏi mà người bệnh và người thân bên cạnh họ không tránh khỏi đặt ra: tại sao một Thiên Chúa yêu thương lại để con người chịu đựng đau khổ? Tác giả bắt đầu không từ một luận đề trừu tượng, mà từ kinh nghiệm sống bên giường bệnh, và đó là sức mạnh thuyết phục của bài viết. Theo con đường của thánh Tôma, bài phân định rõ malum culpae và malum poenae, đặt câu trả lời của Kitô giáo trong đối thoại phê phán với chủ nghĩa Khắc kỷ (Epictetus), triết học Nietzsche và kinh nghiệm của ông Gióp, để cuối cùng chứng minh rằng chỉ có sự hiệp thông nhiệm mầu với cuộc khổ nạn của Đức Kitô mới là câu trả lời trọn vẹn, không phải giải thích đau khổ, mà biến đổi đau khổ thành cơ hội thăng tiến trên con đường đức cậy.
Bài thứ sáu – Tuyên úy, người chịu trách nhiệm chăm sóc tinh thần: căn tính, tính chuyên nghiệp và những thách đố (Annemie Dillen, Axel Liégois, Anne Vandenhoeck; G.B. Phạm Dương Hoàng Dũng chuyển ngữ) mang lại cho số này một chiều kích thực hành cụ thể: nhà tuyên úy là ai, và làm gì trong bánh răng của hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại? Xuất phát từ kinh nghiệm thực tiễn của Mạng lưới Chuyên gia Chăm sóc Mục vụ tại Đại học KU Leuven (Bỉ), bài viết làm sáng tỏ ba chiều kích cấu thành căn tính của nhà tuyên úy: thừa tác vụ, nghề nghiệp và con người. Hình ảnh “người phiên dịch” – người đầu tiên nghe và hiểu ngôn ngữ của đau khổ rồi chuyển dịch sang ngôn ngữ của ý nghĩa và niềm hy vọng – tóm gọn sức mạnh đặc thù của vai trò này. Trong bối cảnh thế tục hóa và đa nguyên, bài nghiên cứu đặt ra các câu hỏi không dễ có lời đáp đơn giản: với ngôn ngữ nào cần giới thiệu mình với bệnh nhân, với đồng nghiệp y tế, và với ban quản lý của cơ sở? Bài viết kết thúc bằng một loạt khuyến nghị cụ thể, đầy ý thực hành cho bất kỳ cộng đoàn Giáo hội nào muốn triển khai sứ vụ chữa lành một cách chuyên nghiệp và bền vững.
Bài thứ bảy – Mục vụ sức khoẻ tại Việt Nam, là bài chuyển từ nền tảng thần học sang hướng mở thực hành. Thay vì tái lập các nền tảng đã được khai triển trong các bài đồng hành, tác giả tập trung vào câu hỏi thực tiễn: các nền tảng thần học ấy đòi hỏi điều gì đối với Giáo hội Công giáo Việt Nam trong bối cảnh cụ thể của mình? Dựa trên dữ liệu nhân khẩu học về cuộc khủng hoảng già hoá nhanh chưa từng có, bối cảnh pháp lý-ngoại giao về y tế dựa trên đức tin, và tiền lệ cơ cấu của Dolentium Hominum (1985) cùng mô hình của Hội đồng Giám mục Ý (CEI 1989), bài viết đề xuất bốn hướng mục vụ cụ thể: thành lập cơ cấu mục vụ sức khoẻ cấp quốc gia và giáo phận, đào tạo có hệ thống các tác nhân mục vụ, mô hình chăm sóc cộng đoàn giáo xứ, và đối thoại xây dựng với ngành y tế nhà nước.
NỘI DUNG
- Lm. Gioakim Nguyễn Quốc Nam, Một góc nhìn về dụ ngôn người Samari nhân hậu, tr. 13-37
- Tsth, Khái niệm sức khỏe trong Kinh Thánh: Từ nhân học Do Thái và shālôm đến hệ ngữ nghĩa Tân Ước - Một đề xuất nền tảng thần học mục vụ cho bối cảnh Công giáo châu Á, tr. 38-68.
- Phê Ny Ngân Giang, Christus Medicus: Lịch sử một truyền thống thần học và ý nghĩa cho thần học sức khỏe đương đại, tr. 69-96.
- Tsth, Giáo hội như cộng đoàn chữa lành: Phân tích tín lý về Missio Sanandi trong các Văn kiện Huấn quyền (1963–2025), tr. 97
- Ninh Tú Toàn, Liệu đau khổ có ích cho ta ?, tr. 128
- Annemie Dillen, Axel Liégois, Anne Vandenhoeck, Tuyên úy, Người chịu trách nhiệm chăm sóc tinh thần : Căn tính, tính chuyên nghiệp và những thách đố, tr. 149-175
- Tsth, Mục vụ sức khoẻ trong bối cảnh Việt Nam đương đại : Phân tích bối cảnh và đề xuất mục vụ cụ thể cho Giáo hội Công giáo Việt Nam, tr. 176-198.





