Đời sống thánh hiếnNổi bật
Thảo ra một bức tranh về những trực giác mà Thông điệp Fratelli Tutti gợi ý cho những người tuân giữ các lời khuyên Phúc Âm trong đời sống thánh hiến không phải chuyện hiển nhiên và rõ ràng. Việc này đòi hỏi cả sự suy tư lẫn tổng hợp, trong đó người ta phải xem xét lại cả tính mới mẻ do Công đồng Vatican II đưa ra trong việc canh tân đời sống thánh hiến, cũng như sự phát triển huấn quyền sau đó trong giáo huấn của các Đức giáo hoàng. Điều này sẽ giúp chúng ta nắm bắt được động lực hướng tới việc loan báo Tin Mừng và canh tân hiệp nghị, mà ĐTC Phanxicô yêu cầu mọi người tham gia tích cực. Các tu sĩ được dự phần một cách đặc biệt vì sự hiện diện hữu hiệu của họ ở khắp mọi nơi trên thế giới cũng như sự lựa chọn cống hiến hoàn toàn cho chính nghĩa của Vương quốc.
Trong bài viết này, trước hết, tôi phác thảo những tọa độ thiết yếu đối với việc canh tân đời sống thánh hiến của Vatican II, qua việc phân tích những văn kiện quan trọng của Công đồng và huấn quyền hậu Công đồng. Việc canh tân đã đạt được một số tiến triển cũng như vẫn đang được tiến hành. Phần thứ hai liên quan đến giáo huấn của Đức giáo hoàng Phanxicô dành cho các tu sĩ nam nữ qua các chủ đề chính của Thông điệp Fratelli Tutti, mỗi chủ đề làm sáng tỏ chủ đề khác và không ngừng được cập nhật. Đức Phanxicô nhìn những thách đố lớn lao như rất nhiều “dấu chỉ thời đại” mời gọi sự đánh giá sâu sắc hơn về việc đi theo Đức Kitô và nhiệt tâm đảm nhận sứ mạng của Giáo hội trong thế giới.
Dưới nhiều khía cạnh, Công đồng Vatican II tiêu biểu cho một cuộc cách mạng thực sự của Copernicus về đời sống thánh hiến. Các sắc lệnh của Công đồng vượt xa sự mong đợi và kỳ vọng của những người trực tiếp liên quan.
Thay vì là một cuộc cải cách các thể chế hoặc một sự khẳng định về “phẩm giá ưu việt” của đời sống tu dòng so với hôn nhân, các Nghị phụ Công đồng đã mạo hiểm đi theo một lộ trình hoàn toàn mới: xác định lại đời sống tu dòng trên cơ sở phạm trù “thánh hiến”, từ đó đặt nền móng cho sự phát triển trong thời kỳ hậu Công đồng của một “thần học về đặc sủng” và “thần bí học về đời sống thánh hiến”.
Hiến chế Lumen Gentium tạo nên bước ngoặt của cách tiếp cận canh tân này. Sự canh tân sẽ không còn được quan niệm như một sự can thiệp mang tính kỷ luật nhằm đưa ra các sắc lệnh “cải cách”, nhưng đúng hơn là nhằm tái định vị đời tu trong một khuôn khổ rộng lớn hơn của giáo hội học.
Trong Hiến chế Lumen Gentium, việc khôi phục đạo lý về “chức tư tế phổ quát của các tín hữu”[1] không chỉ giúp đánh giá lại tầm quan trọng của giáo dân, mà còn xác định rõ vai trò và sứ mạng của các nam nữ tu sĩ trong đời sống Giáo hội. Ở cội nguồn của giáo hội học về hiệp thông do Công đồng đề ra là quan điểm đổi mới về bí tích Thánh Tẩy và nhấn mạnh những hiệu quả bí tích của nó: các tín hữu được tháp nhập vào Giáo hội, ơn được nhận làm con Thiên Chúa, và lời mời gọi tất cả mọi người nên thánh. “Ðược ban cho những phương tiện cứu rỗi dồi dào như thế, mọi Kitô hữu, dù ở địa vị nào, bậc sống nào, đều được Chúa kêu gọi đạt tới sự trọn lành thánh thiện như Chúa Cha trọn lành, tùy theo con đường của mỗi người” (LG 11).
Chương VI của Hiến chế Lumen Gentium về “Các Tu sĩ” (LG 43–47) giải thích và so sánh ơn gọi của tu sĩ khác biệt ra sao với ơn gọi chung của giáo dân, cũng như tu sĩ thể hiện trong Giáo hội một kiểu đời sống Kitô và Tin Mừng hoàn toàn độc đáo như thế nào (LG 39).
Căn tính của một tu sĩ được xác định liên quan đến việc họ nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô hơn là công việc họ làm. Lập luận của Công đồng lấy bí tích Thánh Tẩy như khởi điểm, như một mầu nhiệm và chiều kích nền tảng của đời sống Kitô hữu. Sau đó, với việc tuyên khấn các lời khuyên Phúc Âm, những người tận hiến cho việc phụng sự Thiên Chúa trong Giáo Hội có thể làm trổ sinh “nhiều hoa trái dồi dào hơn từ ân sủng bí tích Thánh tẩy” (LG 44).
Bốn chiều kích đặc biệt hội tụ trong suy tư của Công đồng về Đời sống Thánh hiến bao gồm: ơn gọi mang tính giáo hội, sự phát triển con người, thực tại và dấu chỉ, và bản chất đặc sủng.
1) Ơn gọi mang tính giáo hội: Bằng việc tuyên bố rằng sứ mạng và đời sống thiêng liêng của các tu sĩ nhằm “mưu cầu lợi ích cho toàn thể Giáo hội” (LG 44), Công đồng xác định rõ cả tính thuộc về lẫn đích điểm của tu sĩ. Đời sống Thánh hiến không phải là một lộ trình hoàn thiện được đánh dấu bởi chủ nghĩa cá nhân, nhưng cho thấy rõ ràng là được bắt nguồn từ Giáo hội. Việc lựa chọn các Lời khuyên Phúc âm không chỉ mang lại cho cá nhân tu sĩ mà còn cho toàn thể Giáo hội một cơ hội để nên phong phú và là một “nơi” ưu tiên của việc biểu lộ ân sủng. Ngoài ra, Công đồng nhấn mạnh tầm quan trọng của di sản mang tính trải nghiệm và chứng từ mà đời sống thánh hiến mang lại cho Giáo hội. Sự phong phú đa dạng của đời sống thánh hiến tượng trưng cho một “ sản nghiệp tinh thần” đích thực và thích hợp cho các thành viên của các Dòng tu, Tu hội, và các Tu đoàn tông đồ, cũng như cho “toàn bộ Nhiệm thể Đức Kitô” (LG 43).
2) Sự phát triển con người: Ngoài khái niệm Giáo hội là “dân Thiên Chúa”, cuộc cách mạng Copernicus của Công đồng còn xoay quanh việc nhìn nhận phẩm giá và quyền của mỗi cá nhân. Sự thay đổi quan điểm này còn được phản ánh trong đời sống tu dòng qua việc nhấn mạnh đến “các quyền lợi” của người thánh hiến chẳng hạn như quyền được giáo dục, quyền trưởng thành về mặt tâm lý-tình cảm, quyền bình đẳng giới, quyền phát huy tài năng cá nhân, quyền tôn trọng đối với nhân vị (bất kể vai trò ở trong hội dòng tu là gì). Kết quả là có một cách đọc tích cực về đời sống thánh hiến, không tập trung vào những sự từ bỏ cần thiết mà tập trung vào những “lợi ích” cho những ai quyết định sống đời sống thánh hiến (LG 46).
3) Thực tại và dấu chỉ: Đời sống thánh hiến được nhìn nhận trong thực tại của nó như một dấu chỉ, trước hết vì sự căng thẳng cánh chung xuyên suốt đời sống này. Nếu sự Khiết tịnh, Khó nghèo và Vâng phục, khi được tuyên khấn và được sống, tạo nên một sự báo trước về tình trạng hiệp thông trọn vẹn và dứt khoát mà tất cả con cái Thiên Chúa sẽ được đưa vào trong thời sau hết, thì đó là do bản chất tương quan nội tại của các lời khấn. Qua việc tự hiến cho Thiên Chúa theo cách đặc biệt này, các nam nữ tu sĩ có thể đạt được một sự tự do khác trong việc họ tương quan với chính mình, với của cải vật chất, và với người khác như thế nào. Thay vì chạy trốn khỏi thế giới (fuga mundi) và trở thành “những người xa lạ với đồng loại hoặc là những công dân vô dụng đối với xã hội trần thế” (LG 46), các tu sĩ bước đi trên con đường dấn thân vào lịch sử, sống trong thời đại, làm việc và phục vụ.
4) Bản chất đặc sủng: Thay cho mô hình của sự từ bỏ, đời sống thánh hiến được Công đồng coi như một cách thức tham dự vào lời đáp trả của dân Kitô hữu đối với lịch sử cứu độ. Hơn nữa, đời sống thánh hiến không thuộc về cơ cấu định chế của Giáo hội, cũng không phải là “tình trạng trung gian giữa giáo sĩ và giáo dân” (LG 43). Thay vào đó, đời sống thánh hiến tạo thành một hồng ân đặc biệt mà nhờ đó Thần Khí làm phong phú Giáo hội và làm nổi bật cơ cấu đặc sủng của Giáo hội, vì đời sống thánh hiến “gắn chặt với đời sống và sự thánh thiện của Giáo hội” (LG, 44). Các chiều kích phẩm trật và đặc sủng, cả hai đều có nguồn gốc thần linh, tạo thành hai thực tại bổ sung và đồng thiết yếu trong Giáo hội: sự phân biệt giữa giáo sĩ và giáo dân dựa trên chiều kích phẩm trật, còn sự phân biệt giữa những người tuyên khấn các lời khuyên Phúc Âm và những Kitô hữu khác dựa trên chiều kích đặc sủng.
Năm 1965, chưa đầy một năm sau Hiến chế Lumen Gentium, suy tư của Công đồng về đời sống thánh hiến đã được phong phú nhờ sắc lệnh Perfectae Caritatis: Canh tân Thích nghi Đời sống Tu dòng trong đó cụm từ “đời sống thánh hiến bằng việc tuyên giữ các lời khuyên”[2] lần đầu tiên xuất hiện trong một tài liệu chính thức của Giáo hội.
Trước hết, sắc lệnh giải thích nền tảng Kitô học của đời tu (PC 1) và chỉ rõ việc theo Đức Kitô là “quy tắc tối thượng” và “tiêu chuẩn tối hậu” (PC 2a) chi phối đời sống này. Mục đích chính của đời tu là kết hiệp với Thiên Chúa, vốn là mục đích mà cả việc chiêm niệm lẫn lòng nhiệt thành tông đồ đều phải hướng tới. Từ ước muốn được hiệp thông sâu xa hơn với Đức Kitô, phát sinh quyết tâm cộng tác “với công trình cứu chuộc và truyền bá vương quốc của Thiên Chúa” (PC 5).
Nhiều hình thức khác nhau của đời sống thánh hiến –chiêm niệm, hoạt động, đan tu, và giáo dân (PC7-11) – cho thấy “hồng ân đa dạng” cao cả biết bao mà Thần Khí tô điểm cho Giáo hội, làm cho Giáo hội trông “như một cô dâu được trang điểm dành cho tân lang của mình” (PC 1).
Vì lý do này, sắc lệnh khuyến nghị rằng mỗi dòng tu nên am hiểu về nguồn gốc và lịch sử của chính mình. Việc khôi phục lại “tinh thần và những mục tiêu đặc biệt” riêng của mỗi Đấng sáng lập và những vị đồng hành tiên khởi sẽ giúp điều chỉnh trực giác đặc sủng ban đầu cho phù hợp với “những điều kiện đã thay đổi của thời đại chúng ta” (PC 2).
Việc lắng nghe và thỉnh vấn được thừa nhận là những khí cụ thích hợp để thiết lập và duy trì bầu khí huynh đệ không thể thiếu để đạt được các mục tiêu chung (PC 4).
Sắc lệnh cũng được cấu trúc theo nhận thức canh tân được trưởng thành về “đời sống chung” bởi các Nghị phụ Công đồng. Điều nối kết các tu sĩ với nhau là tình yêu dành cho Thiên Chúa, và chính việc sống sự hiệp nhất này trở thành bảo chứng hữu hình “của việc Đức Kitô sẽ trở lại” (PC 15). Thật vậy, hoa trái của đời sống tu dòng tùy thuộc vào chất lượng của đời sống chung, vì sự hiệp nhất huynh đệ là “nguồn năng lượng tông đồ vĩ đại” (PC 15). Ngay cả việc tuân giữ các lời khấn Khiết tịnh, Khó nghèo, và Vâng phục cũng đã được cân nhắc lại trên cơ sở tầm quan trọng của đời sống chung.
Trong tông huấn Evangelica Testificatio năm 1971, Đức Phaolô VI tìm cách đáp trả cách nghiêm chỉnh và ưu ái trước bầu khí “lo lắng”[3] diễn ra sau Công đồng Vatican II. Ngài tố giác “sự liều lĩnh của một số biến chuyển tùy tiện” (ET 2), mà chủ yếu bị thúc đẩy bởi mong muốn vội vàng biến các chỉ dẫn của Công đồng thành thực tiễn, cũng như lối luận chiến vô ích của những người – viện dẫn sai Vatican II – đã đi xa đến mức đặt vấn nạn về tính hữu dụng của đời sống thánh hiến trong thời điểm hiện tại (ET, 3). Ngài đặt ra những câu hỏi để gợi ý cách giải thích chính xác cho các tuyên bố của Công đồng về tu sĩ và khuyến khích họ “tiến hành với sự vững vàng hơn và tự tin vui tươi hơn trên lộ trình mà anh chị em đã chọn” (ET, 6).
Đức Thánh Cha kêu gọi tiếp tục suy tư về Công đồng để phân định những thay đổi thích hợp cần thực hiện. Ngài nhắc lại tầm quan trọng của việc tái khám phá “các đặc sủng của những vị sáng lập của anh chị em” (ET 11), bởi vì việc xác định đặc sủng là nền tảng cho “những lựa chọn cơ bản” nhờ đó có thể “không ngừng đem lại sức sống mới cho các hình thức bên ngoài” (ET 12).
Liên quan đến lời khấn Khó nghèo, Đức Phaolô VI đã đưa vào sự nhắc nhở về lựa chọn ưu tiên dành cho người nghèo mà Công đồng đã đưa ra.[4] Đáp lại “tiếng kêu của người nghèo”, trước “tiếng kêu của họ như là những người được ưu đãi của Thiên Chúa” (ET 17), trở thành một lời kêu gọi không ngừng để yêu thương và xa lánh tính ích kỷ, một lời kêu gọi hoán cải não trạng và “giải thoát khỏi mọi ràng buộc trần tục” (ET 17). Các tu sĩ được mời gọi sống khó nghèo như Con Người, Đấng “không có chỗ gối đầu” (Lc 9, 59).
Đức Thánh Cha nói về lao động như một lãnh vực thể hiện mình là người “nghèo”, trước hết nhắc lại “ý nghĩa nhân bản của lao động” và “bản chất thực sự của lao động là nguồn nuôi sống và phục vụ” (ET 20). Bổn phận “giúp đỡ người nghèo qua lao động” mang lại ý nghĩa mới cho đời sống chung và cho thấy sự khó nghèo có thể “thực sự được sống bằng cách góp chung của cải” như thế nào (ET 21). Cuối cùng, sự lựa chọn ưu tiên dành cho người nghèo chiếu ánh sáng mới trên cách sống lời khấn Khó nghèo và soi đường cho đời sống chung.
Trên hết, Đức giáo hoàng Phaolô VI đề nghị niềm vui là “sự phát triển tột bậc của đời sống trong Đức Kitô” (ET 55), và như một chứng tá các tu sĩ trao tặng cho những ai “đã đánh mất ý nghĩa của cuộc đời và đang lo lắng tìm kiếm chiều kích chiêm niệm của con người” (ET 45).
Thượng Hội đồng Giám mục năm 1974 cũng là một sự kiện mang tính quyết định trong việc hướng dẫn canh tân đời sống thánh hiến. Các giám mục nhấn mạnh đặc tính truyền giáo thiết yếu của Giáo hội và bổn phận của mỗi thành viên là làm chứng cho Đức Kitô trên khắp thế giới. Ngay cả phạm trù thần học về “giải phóng”, khi đó là trung tâm của cuộc tranh luận sôi nổi, cũng đã được xem xét để xác định việc Phúc âm hoá phải đảm nhận nhiệm vụ giải phóng các dân tộc và cá nhân khỏi những bất công xã hội như thế nào. Đức Phaolô VI đã sử dụng nhiều đề xuất của Thượng Hội đồng này trong việc soạn thảo Tông Huấn Evangelii Nuntiandi.
Trong những năm đó, Giáo hội đã trải qua nhiều thăng trầm khác nhau, kể cả những căng thẳng nảy sinh giữa các tu sĩ và dòng tu. Có hai khuynh hướng đối nghịch nhau: những người muốn đời sống thánh hiến quay trở lại với những cách tiếp cận bảo thủ trước đây, và những người hy vọng rằng động lực canh tân sẽ không bị cạn kiệt.
Việc bầu chọn Thánh Gioan Phaolô II làm Giám mục Rôma vào ngày 16. 10. 1978 đã mở ra một thời kỳ mới trong tiến trình canh tân đời sống thánh hiến, được đặc trưng bởi nỗ lực hệ thống hóa những hiểu biết về Thần học, Giáo hội học, và định hướng của Công đồng.
Những cuộc khủng hoảng về số lượng và thể chế ngày càng gia tăng trong đời sống thánh hiến; việc xuất hiện của những vấn đề đòi hỏi sự can thiệp của Tòa thánh, chẳng hạn như việc bổ nhiệm Đại diện Giáo hoàng cho Dòng Tên (1981–1983); những mối quan tâm do Thần học giải phóng khơi lên; và sự tham gia của các tu sĩ vào các hoạt động cách mạng đã thuyết phục Đức Thánh Cha về sự cần thiết phải quay trở lại một “cảm thức vững chắc hơn về thể chế”. Trong khi một mặt việc ban hành Bộ Giáo luật mới vào năm 1983 đã chấm dứt một cách hiệu quả thời kỳ thử nghiệm công đồng, mặt khác lại có mong muốn nhấn mạnh mới về thần học thánh hiến đặc biệt.
Ba mươi năm sau Sắc lệnh Perfectae Caritatis, Tông huấn Vita Consecrata (1996) đánh dấu một thứ điểm đến trong cuộc hành trình của Giáo hội hậu Công đồng. Được trình bày như là “kết quả của một cuộc trao đổi đầy hứng khởi”[5] diễn ra nhân dịp Thượng Hội đồng Giám mục về chủ đề “Đời sống thánh hiến và sứ mạng của nó trong Giáo hội và Thế giới”, Tông huấn dự định sẽ hoàn thành – sau Thượng hội đồng dành riêng cho giáo dân (1987) và linh mục (1990) “việc trình bày có hệ thống những nét tiêu biểu cho các hàng ngũ mà Chúa Giêsu muốn cho Giáo hội của Người” (VC 4).
Tông huấn Vita Consecrata tìm cách phát triển đầy đủ hơn những hàm ý về Thánh Linh học của việc đi theo Đức Kitô (sequela Christi) được thực hiện bằng việc lựa chọn các lời khuyên Phúc Âm. Thật vậy, Tông huấn tuyên bố rằng “lời kêu gọi sống đời thánh hiến gắn liền với hoạt động của Chúa Thánh Thần” (VC 19). Trình thuật Phúc âm về biến cố Chúa Giêsu Biến hình (VC 15) được coi là biểu tượng Kinh thánh soi sáng đời tu và cho phép đời sống này được đánh giá cao như một philokalia (yêu mến vẻ đẹp): Chúa Thánh Thần bao phủ những người thánh hiến, làm cho họ cảm nhận được ân sủng và vẻ đẹp thần linh tỏa ra từ nhân tính của Đức Kitô. Dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần, “vẻ đẹp thần linh”, đời sống thân mật với Đức Kitô Tân Lang, biến đổi hữu thể và đời sống của người thánh hiến sao cho phù hợp với vẻ đẹp của Đức Kitô và đồng hóa với tình yêu của Đức Kitô.
Trách nhiệm tham gia vào sứ mạng loan báo Tin Mừng của Giáo hội cũng được đặt dưới góc độ Thánh Linh học, khi chỉ ra rằng “nghĩa vụ truyền giáo trước hết của những người thánh hiến là đối với chính mình, và họ hoàn thành nhiệm vụ này bằng việc mở lòng đón nhận những thúc đẩy của Thần Khí Đức Kitô” (VC 25).
Phần thứ hai của Tông huấn tập trung vào giá trị của đời sống thánh hiến như là dấu chỉ và khí cụ của sự hiệp thông.[6] Đặc biệt, đời sống cộng đoàn được đề xuất như một “dấu chỉ hùng hồn về sự hiệp thông Giáo hội” và một “không gian được Thiên Chúa soi sáng” để cảm nghiệm Chúa Phục Sinh (VC 42). Do đó, các nam nữ tu sĩ phải xuất hiện trước mắt thế giới như là “những chuyên gia của sự hiệp thông”, vì việc chia sẻ đức tin và cuộc sống thường ngày với người khác làm cho họ trở thành “chứng nhân và kiến trúc sư” của sự hiệp nhất (VC 46).
Chính trong bối cảnh của suy tư được trình bày rõ ràng này về ơn gọi và sứ mạng để hiệp thông, để cảm thức với Giáo hội (sentire cum Ecclesia), mà chúng ta tìm thấy một dấu chỉ độc đáo khác của Tông huấn: lời mời thiết lập các mối tương quan trao đổi và cộng tác chặt chẽ hơn và sâu sắc hơn với giáo dân (VC 54). Tông Huấn ý thức rằng đời tu không thể tồn tại song song với giáo dân được nữa. Sự đóng góp hiệp đoàn của họ là không thể thiếu đối với các tu sĩ trong việc “đưa ra những giải đáp hiệu quả hơn trước những thách đố lớn của thời đại chúng ta” (VC 54).
Phần cuối của Tông huấn là lời kêu gọi các tu sĩ hãy trở thành chứng nhân đức ái: trong việc thăng tiến phẩm giá con người (VC 82), phục vụ sự sống (VC 83), phục vụ sự thật (VC 96), phục vụ văn hóa và truyền thông xã hội (VC 97-98), và phục vụ việc đối thoại (VC 100-103).
Với những hướng dẫn mục vụ xã hội rõ ràng như thế, chúng ta kết thúc việc nhìn lại tác động của Công đồng và huấn quyền hậu Công đồng đối với đời tu cho đến ngày nay.
Sau khi xem xét một số tài liệu quan trọng nhất của Giáo hội về đời sống thánh hiến trong 60 năm qua nhằm nêu bật cuộc canh tân đáng kể do Vatican II khởi xướng, giờ đây tôi muốn tập trung vào giáo huấn của Đức Thánh Cha Phanxicô dành cho các tu sĩ nam nữ để xác định các yếu tố tiếp nối với huấn quyền trước đây cũng như những khía cạnh độc đáo nhất trong cách nhìn của ngài về đời tu.
Tôi sẽ cố gắng làm nổi bật nhiều trực giác trong cấu trúc Fratelli Tutti trùng khớp với những lời Đức Thánh Cha nói với các tu sĩ trong những hoàn cảnh khác nhau. Cùng với việc nhìn lại sự canh tân trong Phần 1, điều này tạo ra một vòng chú giải cho phép chúng ta đọc mỗi phần dưới ánh sáng của phần kia: Công đồng, những tiến triển hậu công đồng, những diễn từ của Đức Thánh Cha Phanxicô dành cho các tu sĩ, và Thông điệp Fratelli Tutti.
Thông điệp Fratelli Tutti không minh nhiên ngỏ lời với các tu sĩ vì Đức Thánh Cha Phanxicô không muốn “phân mảnh” sứ điệp của Thông điệp bằng cách chỉ định cụ thể những người nhận nó; thay vào đó, ngài chọn “biến suy tư này thành một lời mời gọi đối thoại giữa tất cả những người thiện chí”.[7]
Do đó, với tư cách là những thành viên của Dân Chúa, các tu sĩ được mời gọi “góp phần vào việc tái sinh khát vọng phổ quát về tình huynh đệ” (FT, 8) bằng sự dấn thân và sứ mạng đặc biệt của họ.
Như một lời dẫn nhập, tôi muốn lưu ý đến nét đặc trưng trong cách Đức Phanxicô nói chuyện với các tu sĩ. Ở đây, người ta cảm nhận được trải nghiệm cá nhân của ngài với tư cách là một tu sĩ, một tu sĩ Dòng Tên, hội tụ ra sao trong các bài diễn văn của giáo hoàng. Ngài nắm bắt những bức ảnh thực tế về những vấn đề cấp bách nhất; ngài cũng cho thấy rằng ngài nhận thức sâu sắc cả sự phong phú tiềm ẩn của đời tu lẫn những điểm yếu tiềm ẩn nhất diễn ra trong nội bộ, cũng như các động lực “bên ngoài” liên quan đến tu sĩ khi họ tham gia với cộng đoàn và quản lý các lựa chọn quản trị của mình.
Đồng thời, Đức Thánh Cha tin tưởng chắc chắn về phẩm chất chứng tá nội tại bắt nguồn từ đời sống thánh hiến, như một dấu chỉ “hạnh phúc trọn vẹn” đối với Giáo hội. Chính bằng cách nhìn vào các tu sĩ nam nữ và tập trung cái nhìn vào sự lựa chọn triệt để của tu sĩ mà người ta nhận ra rằng Thiên Chúa có khả năng lấp đầy tâm hồn con người và làm cho họ hạnh phúc như thế nào. Đây là lý do tại sao Đức Phanxicô hay lặp lại câu nói quen thuộc: “Ở đâu có tu sĩ, ở đó có niềm vui!”[8] Ngài cũng nói chuyện rất thân mật và hài hước, biểu lộ lòng yêu mến của ngài đối với đời sống và sứ vụ của các tu sĩ.
Chúng ta có thể nói rằng, với tư cách là Giáo hoàng và là tu sĩ Dòng Tên, Đức Phanxicô không giới hạn mình trong việc mô tả và giải thích đời sống thánh hiến. Trái lại, ngài có ý định phơi bày những vết thương của đời sống thánh hiến để chữa lành chúng, và rồi sau đó ngài lại đề cao sự hứa hẹn và tôn vinh vẻ đẹp của đời sống này. Do đó, sau khi tố giác nhiều “thiếu sót” và thái độ sai lầm, Đức Phanxicô đề xuất việc quay trở lại với Tin Mừng như một liều thuốc giải độc cho những căn bệnh mà đời sống thánh hiến ngày nay phải gánh chịu, đồng thời khuyến khích các tu sĩ đặt niềm tin vào sự trợ giúp quan phòng của Thiên Chúa và tiến bước với niềm hy vọng.
Do đó, việc đọc mang tính trải nghiệm sâu sắc của Đức Phanxicô bắt đầu xác định những quỹ đạo thực tế để thoát khỏi tình trạng bế tắc: thoát ra khỏi sự cô lập của bản thân để gặp gỡ thế giới, nhất là trong những thực tại của cảnh loại trừ, nghèo đói trầm trọng, và đau khổ vô biên. Chính ở đây ngài xác định khả năng xác định lại bản chất đặc sủng của đời sống và sứ mạng của những người thánh hiến.
Vào năm 2014, nhân dịp kỷ niệm 50 năm Sắc lệnh Perfectae Caritatis, Đức Phanxicô đã triệu tập Năm Đời sống Thánh hiến, để “một lần nữa đề xuất với toàn thể Giáo hội vẻ đẹp và giá trị của hình thức đặc biệt này của những người đi theo Đức Kitô (sequela Christi)”.[9] Ngay từ đầu, rõ ràng là dịp kỷ niệm này không chỉ nhằm mục đích cử hành, mà còn để suy tư về sự liên đới của đời sống thánh hiến với những thách đố mà đời sống này phải đối diện trong Thiên niên kỷ thứ ba.
Trong Tông thư gửi tất cả những người thánh hiến, Đức Thánh Cha đã đưa ra 3 câu hỏi tiêu biểu để bắt đầu một phân tích “trung thực” về tình trạng đời sống tu trì hiện nay:
Các tác vụ, công việc và sự hiện diện của chúng ta có phù hợp với những gì Chúa Thánh Thần yêu cầu nơi các vị sáng lập của chúng ta không? Ngày nay, liệu có phù hợp để chúng ta thực hiện những tác vụ và công việc tương tự trong xã hội và Giáo hội chăng? Chúng ta có cùng niềm say mê với người dân của mình không, chúng ta có gần gũi với họ đến mức chia sẻ niềm vui nỗi buồn của họ, từ đó thực sự hiểu được nhu cầu của họ và giúp đáp ứng chăng?[10]
Với những câu hỏi trực tiếp, gần như là một sự khiêu khích ban đầu, Đức Thánh Cha mời gọi các tu sĩ đừng “sợ vứt bỏ ‘bầu da cũ’”[11], nghĩa là đừng sợ canh tân mọi điều trong đời sống thánh hiến không còn đáp ứng thỏa đáng với lời mời gọi của Thần Khí đối với Giáo Hội ngày nay. Thật vậy, khi vẫn còn dính bén với những cơ cấu cũng như thói quen trong quá khứ, chúng ta có nguy cơ bám vào cảm giác an toàn sai lầm, tuy nhiên, phải trả giá rất đắt: trở nên thờ ơ trước tiếng kêu của những người đang chờ đợi việc loan báo Tin Mừng.
Trong khi Đức Phaolô VI yêu cầu các tu sĩ phục hồi hình thức bên ngoài và kiểm tra tính thích hợp của các công việc của mình bằng sự trung thành với “đặc sủng của những vị sáng lập” (ET, 11), thì Đức Phanxicô yêu cầu các tu sĩ giữ cho các đặc sủng của họ sống động bằng việc thực thi đặc sủng trong việc loan báo Tin Mừng, dấn thân vào việc phục vụ: “Sứ vụ của chúng ta – phù hợp với từng đặc sủng cụ thể – nhắc nhở chúng ta rằng chúng ta được mời gọi trở thành men trong khối bột này”.[12]
Để minh chứng lòng trung thành với sứ vụ được giao phó, trong sự đa dạng của những cách diễn đạt đặc sủng do Chúa Thánh Thần mong muốn, các tu sĩ phải trở thành những nhà thừa sai trong bối cảnh mà tinh thần dòng tu của họ hướng tới. Cần phải vượt thắng sự phân biệt giữa “đời sống chiêm niệm” và “đời sống hoạt động”, vốn từ lâu đã chỉ giao nhiệm vụ hoạt động truyền giáo cho riêng một “nhánh” của các hội dòng, để mở rộng tầm nhìn của mọi người và nhận ra rằng “tất cả các hình thức đời sống thánh hiến, tùy theo đặc tính của nó, đều được kêu gọi để thường xuyên ở trong trạng thái của sứ vụ”.[13]
Để diễn tả lòng trung thành với đặc sủng đích thực, điều cần thiết là đừng hạn chế tính năng động của đức ái: trực giác nguyên thủy của Tin Mừng làm nền tảng cho mọi hình thức của đời sống thánh hiến không phải là một lý tưởng để chiêm ngưỡng, được đặt “trong lồng kính” hoặc được lưu giữ như một thánh tích, nhưng phải được áp dụng cụ thể vào cuộc sống, lưu tâm đến những người nhỏ bé nhất và mong manh nhất. Đức Phanxicô không ngần ngại cảnh cáo: “Khốn cho việc kết tinh các đặc sủng của chúng ta trong một tài liệu trừu tượng: những đặc sủng của các vị sáng lập. . . không được đóng kín trong chai, chúng không phải là vật trưng bày trong bảo tàng”.[14]
Bí quyết để làm cho các đặc sủng sinh hoa kết trái nằm ở việc can đảm đương đầu với thực tế hiện tại, với lịch sử, và với trải nghiệm của con người trong thời đại chúng ta. Chúng ta cần phải “phân tán”,[15] nghĩa là đảm bảo rằng duy chỉ có Chúa Giêsu Kitô là trung tâm.
Một động lực mới trong sứ vụ cũng bảo vệ các tu sĩ khỏi rơi vào “cám dỗ của sự sinh tồn”[16] vốn có nguy cơ “làm cằn cỗi” đời sống thánh hiến. Đặc biệt trước sự suy giảm rõ rệt về ơn gọi tu trì và sự gia tăng đáng lo ngại về số lượng bỏ ơn gọi - một “sự xuất huyết đang làm suy yếu đời sống thánh hiến và chính đời sống của Giáo hội”[17] - nhiều người bị cám dỗ rút lui vào trật tự ổn định, tự giam mình trong ngôi nhà và kế hoạch của riêng mình. Họ đắm mình trong nỗi hoài niệm, phóng chiếu ngược thời gian, về những ký ức huy hoàng của những thời đã qua khi các tập viện tràn ngập người trẻ và gần như không thể đáp ứng được số lượng đông đảo người nộp đơn xin gia nhập.
Việc bám víu vào sự sinh tồn còn cướp đi sức mạnh sáng tạo của các đặc sủng và biến các tu sĩ thành những môn đệ phản động, sợ hãi, xúi giục họ “bảo vệ không gian, các tòa nhà và công trình kiến trúc, thay vì khuyến khích các sáng kiến mới… Cám dỗ sinh tồn biến những gì Chúa ban tặng như một cơ hội cho sứ vụ thành một điều gì đó nguy hiểm, đe dọa, có khả năng gây tai họa”.[18]
Tư thế thụt lùi và chủ bại này, làm lu mờ cả tâm trí lẫn tinh thần, là “sự an tử tinh thần của một tâm hồn thánh hiến”.[19] Đi theo hướng này giống như cam chịu chấp nhận cái chết; đó chính là đi theo con đường trần tục, vốn được coi là một loại “ars bene moriendi” (nghệ thuật chết lành)[20]. Sự phản chứng như vậy bộc lộ qua sự mệt mỏi, làm theo thói quen, chia rẽ nội bộ, tìm kiếm quyền lực và đặc quyền, và quản trị thiếu khôn ngoan (đôi khi rơi vào chế độ độc đoán, đôi khi lại theo chính sách buông thả).
Chúng ta không được “nhượng bộ theo những tiêu chuẩn của thế tục”[21] cũng như không được khuất phục trước cám dỗ của số lượng và tính hiệu quả, của việc lập trình chỉ dựa vào sức riêng mình. Trái lại, các tu sĩ phải tiếp tục bước đi trong Chúa, chăm chú nhìn vào Người, “nắm bắt tương lai với niềm hy vọng”.[22]
Lời kêu gọi của Đức Phanxicô dành cho anh chị em trong đời tu thật là chân thành:
Đừng khép kín, đừng để bị bóp nghẹt bởi những tranh cãi vụn vặt, đừng mãi là con tin cho những vấn đề của riêng mình. Những điều này sẽ được giải quyết nếu anh chị em ra đi và giúp đỡ người khác giải quyết các vấn đề của họ và loan báo Tin Mừng[23].
Tiến bước trên những lộ trình hy vọng (FT 55) là “chiến lược” của người có đức tin. Đó là cách thế duy nhất để tránh bị nhấn chìm bởi sự lo âu, bởi những khó khăn nhất thời. Đó là sự lựa chọn hợp lý duy nhất, vì nó làm cho chúng ta nhận ra rằng tương lai chắc chắn nằm trong sự hướng dẫn của Thánh Thần.
Có thể thoát khỏi những giới hạn chật hẹp của hiện tại: chỉ cần quay về với Đức Kitô một lần nữa và mở lòng ra “với ‘sự xáo trộn’ hàng ngày của ân sủng” là đủ.[24] Như Đức Thánh Cha đã lặp đi lặp lại nhiều lần rằng, Đức Kitô là sự mới mẻ làm cho mọi sự trở nên mới, và bất cứ ai bước qua lộ trình của Người đều không thể giữ nguyên như trước. Theo nghĩa này, người ta hiểu tính trung tâm dành cho phạm trù gặp gỡ trong tư tưởng thần học của Đức Phanxicô: trong đó, những bài học của Công đồng về tính ưu việt của việc Thiên Chúa tuyển chọn, về lời kêu gọi mọi người nên thánh (LG 40), được tóm tắt và trình bày một cách tổng hợp. Và toàn bộ Tông huấn Gaudete et Exsultate đã được viết ra “để đề xuất lại lời mời gọi nên thánh một cách thiết thực cho thời đại của chúng ta, với tất cả những rủi ro, thách đố và cơ hội của nó” (GE 2).[25]
Đức Phanxicô nhấn mạnh rằng ơn gọi sống đời thánh hiến không nảy sinh từ một tính toán lợi nhuận khôn ngoan mà là một hồng ân ban không xuất phát từ tình yêu bao la của Thiên Chúa, và từ “một cuộc gặp gỡ biến đổi cuộc đời”.[26] Chính vì lý do này, điều quan trọng là phải luôn trở về cội nguồn và “tìm lại trong tâm trí chúng ta những khoảnh khắc quyết định của cuộc gặp gỡ với Ngài, để canh tân tình yêu ban đầu của chúng ta”.[27]
Để chữa lành khỏi “sự tê liệt của tính chuẩn tắc”, khỏi thứ logic chết người vốn gây tê liệt đời sống thánh hiến làm cho các hình thức của nó trở nên xơ cứng, Đức Thánh Cha chỉ ra cho các tu sĩ lộ trình trung thành với những điều cụ thể, với những cam kết thông thường, trong đó có thể rút ra sức mạnh từ ân sủng tuôn chảy từ cuộc gặp gỡ đầu tiên với Đức Kitô: “Cầu nguyện hàng ngày, Thánh lễ, Xưng tội, bác ái đích thực, Lời Chúa mỗi ngày, sự gần gũi, đặc biệt với những người cần giúp đỡ nhất về mặt tinh thần hoặc thể chất”.[28]
Hơn nữa, cuộc gặp gỡ như thế không phải là “điều gì đó riêng tư giữa chúng ta và Thiên Chúa”,[29] nhưng diễn ra ở một thời điểm và địa điểm cụ thể. Nó phát xuất từ con tim của Giáo hội, qua những người anh chị em đã dẫn chúng ta đến với Thiên Chúa bằng chứng tá đức tin của họ. Do đó, đời sống thánh hiến cần sự tiếp xúc liên tục này với Dân Chúa, vì tại đó đời sống này không những tìm thấy nguồn gốc mà còn tìm được nguồn dinh dưỡng liên tục của mình. Ngược lại, khi các tu sĩ nghĩ rằng họ có thể làm việc mà không cần đến người khác, và có lẽ tự cô lập mình, thì họ luôn cảm thấy suy thoái – bởi vì những ai bước đi một mình sẽ khô héo, trì trệ, và bị kết án tử.
Tưởng nhớ và biết ơn quá khứ, tin tưởng vào tương lai và mở ra với hy vọng, các tu sĩ phải “sống hiện tại với niềm say mê”,[30] nghĩa là sống hiện tại mà không trốn tránh trách nhiệm đối với Tin Mừng, không ngoảnh mặt làm ngơ trước những bi kịch của một nhân loại bị tổn thương và mất mát. Trong những xã hội dường như cổ xúy sự xung đột giữa các nền văn hóa khác nhau, trong đó sự chung sống xã hội bị tổn hại bởi sự bất bình đẳng và sự lạm dụng có hệ thống đối với những người yếu thế nhất, “những người nam nữ thánh hiến trước hết được mời gọi trở thành những người nam nữ của sự gặp gỡ”.[31]
Theo nhãn quan của Thông điệp Fratelli Tutti, điều này có nghĩa là hợp tác trong việc tạo ra những mối tương quan xã hội được đặc trưng bởi tình bằng hữu và tình huynh đệ, hoạt động trong cơ cấu chung sống dân sự như một mối liên kết giữa các chủ thể khác nhau vốn tạo nên nó.
Thúc đẩy một nền văn hóa gặp gỡ lành mạnh – sự “gặp gỡ trở thành văn hóa” (FT 216-221) - là điều kiện tiên quyết để đạt được một hiệp ước xã hội trong đó không ai bị khước từ các quyền lợi và cơ hội. Do đó, các tu sĩ nam nữ trở thành nghệ nhân của một nền văn hóa gặp gỡ bất cứ khi nào họ đứng lên bảo vệ nhân quyền và chống lại “văn hóa vứt bỏ” (FT 188) trong đó việc cướp bóc tài nguyên được hợp lý hóa như những thiệt hại tài sản thế chấp không thể tránh khỏi: không chỉ thực phẩm hoặc hàng hóa dư thừa, mà cả con người cũng bị đánh giá là “có thể tiêu dùng” và có chức năng duy trì hệ thống kinh tế thịnh hành (FT 18–20).
Trong Thông điệp Fratelli Tutti, chủ đề di dân đã được phân tích cách kỹ lưỡng. Thái độ khép kín và bất khoan dung khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn hơn và cản trở việc gặp gỡ giữa cư dân và di dân. Đức Phanxicô không ngần ngại nói rằng đối với tín hữu Công giáo, việc tuân theo các hình thức khác nhau của hệ tư tưởng dân tộc chủ nghĩa và bài ngoại là không thể hòa hợp với một đời sống đức tin đích thực (FT 39). Nhiệm vụ của tu sĩ là tạo điều kiện thuận lợi cho việc phục hồi “sự nối kết” trực tiếp với những người giữ vai trò chủ đạo của thảm kịch di dân, giúp giáo dân dấn thân vào những câu chuyện hiện sinh của những người nam nữ và trẻ em bị buộc phải chạy trốn này.
Trên tuyến đầu của “biên giới và giới hạn” (FT 129–132), với tư cách là “những người hướng dẫn được hướng dẫn”[32] và khởi xướng “nghệ thuật đồng hành,[33] các tu sĩ được mời gọi thực hiện một cam kết cấp thiết trong việc đào tạo: đồng hành với việc chuyển từ quan niệm về xã hội trong đó người nước ngoài bị phân biệt đối xử, sang nhận thức về sự chung sống xã hội, trong đó quyền công dân đầy đủ được đảm bảo cho tất cả mọi người. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc hội nhập của những người di dân cũng có nghĩa là hỗ trợ những người được kêu gọi chào đón họ vượt qua những định kiến và thành kiến của họ. Bước đầu tiên cần thực hiện là khôi phục giá trị của cuộc sống như một mạng lưới các mối tương quan chân thực và đích thực (FT 87) và nỗ lực tạo ra những mối tương quan tiếp đón (FT 88–90).
Khi công bố Năm Đời sống Thánh hiến vào năm 2014, Đức Phanxicô yêu cầu tất cả các tu sĩ “hành động một cách cụ thể trong việc chào đón những người tị nạn, gần gũi với người nghèo, và tìm ra những cách thế sáng tạo trong việc dạy giáo lý, loan báo Tin Mừng và dạy người khác cách cầu nguyện. Do đó, tôi hy vọng việc sắp xếp hợp lý các cơ cấu, việc tái sử dụng các ngôi nhà lớn để tạo điều kiện cho các công trình đáp ứng tốt hơn các nhu cầu loan báo Tin Mừng và bác ái hiện tại, cũng như các hoạt động tông đồ được điều chỉnh theo những nhu cầu mới”.[34]
Với Thông điệp Fratelli Tutti sáu năm sau, những yêu cầu này có điểm nhấn mới: thay vì “thực hiện những chương trình phúc lợi từ trên xuống” (FT 129), Đức Thánh Cha khuyến khích các dòng tu đóng góp tích cực vào việc đưa ra những khả năng hội nhập cụ thể: cấp thị thực, hành lang nhân đạo, khả năng tiếp cận các dịch vụ và giáo dục thiết yếu, đồng thời khuyến khích tự do tôn giáo (FT 130).
Đức ái, vốn luôn “có khả năng kết hợp tất cả các yếu tố này” (FT 165), do đó trở thành chìa khóa để duy trì sự phát triển con người toàn diện. Nếu tình yêu nhìn vào con người, nó sẽ thể hiện một cách cụ thể, nghĩa là nó tiếp cận được nhiều hoàn cảnh khác nhau trong đó giá trị và phẩm giá của mỗi cá nhân bị đe dọa. Do đó, tình yêu cho thấy nó có khả năng xác định những đối tượng đặc quyền: người già, người khuyết tật, người trẻ, phụ nữ, người bị gạt ra ngoài lề xã hội, người nghèo, và tất cả những ai nằm trong phạm vi rộng lớn của “những người lưu vong bị che giấu” (FT 98). Tình yêu là động lực có khả năng mở rộng ý nghĩa sự hiện hữu của chúng ta, nhưng cũng là sức mạnh duy nhất có khả năng tạo ra một xã hội cởi mở để hội nhập.
Đối với các tu sĩ, luật yêu thương bao hàm một điều gì đó hơn là sự quyết tâm thực hiện một loạt hành động có ích, vì luật này dẫn đến sự trưởng thành của “cảm thức thuộc về nhau trọn vẹn hơn” (FT 95). Vì Chúa Giêsu đã nói với chúng ta rằng tất cả chúng ta đều là anh chị em với nhau (x. Mt 23,8).
Tình huynh đệ là một trong những chủ đề chính xuyên suốt huấn quyền của Đức Thánh Cha Phanxicô. Hãy xem Tông huấn Evangelii Gaudium (chương 4), trong đó nêu rõ những tác động xã hội của việc vui mừng loan báo Tin Mừng, hoặc Tông huấn Laudato si’ (chương 5), xác định 5 xu hướng đối thoại chính hướng tới một thế giới công bằng hơn đối với con người và tôn trọng thụ tạo hơn.
Mặc dù được đặt trong chân trời được mở ra bởi các tài liệu huấn quyền này, Thông điệp Fratelli Tutti trực tiếp quy chiếu về Văn kiện về Tình huynh đệ Nhân loại vì Hòa bình Thế giới và Chung sống, và ở đó tìm thấy nền tảng chính thức của nó cho việc suy tư “cùng với nhau”. Được đồng ký bởi Đức Thánh Cha Phanxicô và Sheikh Ahmed el-Tayeb, Đại Imam của Al-Azhar, vào ngày 04. 02. 2019 tại Abu Dhabi, Văn kiện thể hiện một bước ngoặt mang tính thời đại trong việc thúc đẩy đối thoại liên tôn. Khoảnh khắc này “không phải là một hành động ngoại giao thuần tuý” (FT 5) mà là một dịp gặp gỡ và cam kết chung vì lợi ích nhân loại, cũng như là một cột mốc trong việc xây dựng một thế giới huynh đệ hơn và hiệp nhất hơn trong tình liên đới.
Do đó, giá trị mang tính quy trình của Thông điệp Fratelli Tutti phải được hiểu trong quyết định kiên quyết theo sát và thực hiện giáo huấn của Công đồng: tình huynh đệ phổ quát và tình bằng hữu xã hội đối với thế giới ngày nay là “dấu chỉ của thời đại” (GS 4).
Thông điệp táo bạo kết hợp hai thuật ngữ dường như đối lập nhau, đó là tình bằng hữu và xã hội. Khi nói về bằng hữu, chúng ta thường có ý nói đến một dạng tình yêu “có chọn lọc”: chúng ta chọn bạn bè, chúng ta chọn họ là những người “ngang hàng” với mình. Người ta thường phân biệt phạm vi tình bạn, vốn tạo thành lãnh vực “riêng tư”, với bối cảnh xã hội trong đó chúng ta thấy mình có tương quan với những người có lẽ bị “áp đặt” lên chúng ta từ bên ngoài. Sứ điệp của Thông điệp Fratelli Tutti nhằm mục đích chính xác là đưa ra “một tầm nhìn mới về tình huynh đệ” (FT 6) đối với nhân loại: hành động hướng về người khác, gần cũng như xa, như thể chúng ta chọn họ là anh chị em và bạn hữu của mình.
Trong giấc mơ mới cho toàn thế giới này, đời sống thánh hiến mang một giá trị đặc thù: Thể hiện niềm vui và vẻ đẹp của tình huynh đệ, tìm kiếm và chia sẻ “huyền nhiệm của việc sống chung” (EG 87). Điều này bộc lộ tất cả sức mạnh ngôn sứ của đời sống thánh hiến như một “dấu chỉ” trong thời đại này của chúng ta khi chủ nghĩa tiêu thụ nuôi dưỡng logic chủ nghĩa cá nhân và “văn hóa phân mảnh”[35], và logic vứt bỏ mở rộng đến mọi lãnh vực của đời sống: đến thai nhi, đến người già, đến những người ít có khả năng đóng góp nhất cho nền kinh tế.
Đời sống của các anh chị em tuyên khấn trong cộng đoàn trở thành một “chứng tá hùng hồn và vui tươi”[36] thu hút mọi người đến với Tin Mừng và nói với họ rằng hiệp nhất là yếu tố quyết định cho một cuộc sống trọn vẹn. Chính từ nếp sống chung mà “niềm vui và vẻ đẹp của việc sống Tin Mừng và bước theo Đức Kitô”[37] tỏa sáng, và giấc mơ về một nhân loại mới đã được hiện thực hóa.
Thực tại của đời sống thánh hiến như một dấu chỉ, via pulchritudinis (con đường của cái đẹp), vốn ghép lại những mảnh của Cái Đẹp trong thành đô nhân loại[38], vẻ đẹp ấy tìm được nơi tình huynh đệ sự tiên báo mang tính ngôn sứ về một thế giới trong đó đạt được sự hiệp nhất mà vẫn bảo vệ những khác biệt hỗ tương. Tình huynh đệ đích thực không đồng hóa nhưng cho phép chúng ta vẫn là chính mình cùng với những người khác (FT 100) và hướng đến điều thiết yếu, nhằm khám phá ra rằng chúng ta không thể làm được gì nếu không có người khác. “Đời sống tu trì là tầm nhìn ấy. Nó có nghĩa là nhìn thấy được điều gì thực sự quan trọng trong cuộc sống”.[39]
Các tu sĩ phải làm chứng cho sự trân trọng tính đa dạng, tính đa nguyên văn hóa và bản sắc; làm chứng cho tình bằng hữu hướng tới tính phổ quát, không không phải là một tiêu chuẩn trừu tượng, nhưng đã trở thành hiện thực trong cộng đoàn và công việc của họ.
Do đó, lời kêu gọi khẩn cấp phải bảo vệ đời sống chung như những người anh chị em, tránh xa “sự chỉ trích, đàm tiếu, đố kỵ, ganh ghét, thù địch”[40] và đảm bảo rằng hành vi đó không có chỗ cho các hình thức “thù địch, chia rẽ, vu khống, phỉ báng, trả thù, ghen tị và mong muốn áp đặt ý tưởng của mình bằng mọi giá” (EG 100).
Những gì Đức Thánh Cha khuyên mọi người trong Thông điệp Fratelli Tutti đặc biệt áp dụng cho những người thánh hiến: đối thoại, như một phương thế để cùng nhau tìm kiếm chân lý và nhận biết chân lý trong tính khách quan hữu hiệu của nó, vượt qua mọi hình thức “chiếm đoạt” vốn giới hạn chân lý vào một quan điểm duy nhất (FT 206); lòng tốt, như một thái độ tôn trọng, thừa nhận “quyền được là chính mình và khác biệt của người khác” (FT 218) và “lưu tâm để không xúc phạm bằng lời nói hoặc hành động” (FT 223); tương tác chân thành, trung thực trong cộng đoàn, học biết để không áp đặt ý kiến của mình cũng như không đánh giá thấp ý kiến của người khác (FT 224); và giao tiếp giữa các thế hệ (FT 53, 199), một khía cạnh thiết yếu của cuộc sống như anh chị em trong cộng đoàn, một chân trời thực tế để thực thi phong cách Tin Mừng trong tương quan với người khác.
Đức Thánh Cha khuyến nghị rằng, trong đời sống chung, các tu sĩ hãy tìm kiếm một sự trao đổi hiệu quả giữa người trẻ và người cao tuổi, “đừng bao giờ loại bỏ toàn bộ các thế hệ”.[41] Khi chú giải về trình thuật Dâng Chúa Giêsu vào Đền Thánh (Lc 2,22-39), ngài khẳng định rằng “một dòng tu giữ được sự trẻ trung bằng việc quay trở lại cội nguồn của mình, lắng nghe những thành viên lớn tuổi hơn. Sẽ không có tương lai nếu không có cuộc gặp gỡ này giữa người già và người trẻ. Sẽ không có sự tăng trưởng nào nếu không có gốc rễ, cũng như không thể trổ hoa nếu không có chồi mới. Sẽ không bao giờ có lời ngôn sứ mà không có ký ức, hoặc có ký ức mà không có lời ngôn sứ. Và sự gặp gỡ không ngừng”.[42] Các cộng đoàn tu sĩ thúc đẩy sự gặp gỡ và giao tiếp hiệu quả như vậy đã làm được nhiều điều để an ủi những người lớn tuổi, làm phong phú các thành viên trẻ, và đưa ra chứng tá ngôn sứ thuyết phục về sự hiệp thông cho một thế giới ngày càng bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa kỳ thị giữa các thế hệ.
Thật vậy, trong Thông điệp, Đức Thánh Cha ghi nhận sự sụp đổ của các hệ tư tưởng chính trị lớn trong thế kỷ trước và điều này đã dẫn đến sự thiếu tin tưởng nói chung vào các mục tiêu và kế hoạch dài hạn ra sao (FT 15-17). Ngài bày tỏ mối quan tâm đối với các thế hệ mới. Bởi vì phần lớn là người trẻ bị điều kiện hóa bởi sự ngờ vực của những người đi trước trong việc hoạch định “công ích”. Một loại mất kết nối diễn ra, một sự gián đoạn giữa những mục tiêu do các thế hệ trước đặt ra và những tham vọng mà người trẻ có xu hướng hình dung về tương lai.
Logic nhẫn tâm của toàn cầu hóa được ghép vào sự suy yếu của chiều kích cộng đoàn của sự hiện hữu. Mô hình kinh tế hiện tại, khi chỉ nhằm mục đích tối ưu hóa lợi nhuận, sẽ tận dụng từ chiều kích cộng đoàn đang giảm dần trong cuộc sống và sự phân mảnh các bản sắc (FT 12).
Đối diện với thực tại chán nản của những cá nhân ngày càng cô đơn và cô lập hơn, những người tiêu dùng quẫn trí và những khán giả xa lánh sự xấu xí ngày nay, lộ trình của tình huynh đệ dường như là cách thế duy nhất thoát khỏi nếp sống ngột ngạt và duy ngã.
Chương cuối của Thông điệp Fratelli Tutti dành riêng cho các tôn giáo và sự đóng góp quyết định mà các tôn giáo có thể thực hiện – tất cả và cùng nhau – “để xây dựng tình huynh đệ và bảo vệ công lý xã hội” (FT 271).
Bởi vì trải nghiệm phong phú và kho tàng khôn ngoan và tu đức đã tích lũy qua nhiều thế kỷ, các tôn giáo có quyền lợi và nghĩa vụ can thiệp vào cuộc đối thoại xã hội và tranh luận công khai. Tiếng nói của các tôn giáo phải được coi trọng và lắng nghe nhiều như tiếng nói của doanh nghiệp, chính trị và khoa học (FT 275).
Đức Thánh Cha đòi hỏi cho Giáo hội có vai trò công khai thi hành sứ mạng riêng của mình, và sự tham gia tích cực vào hoạt động nhằm thúc đẩy “sự thăng tiến con người và tình huynh đệ phổ quát” (FT 276). Theo đó, cần phải khẳng định rằng tự do tôn giáo là một quyền cơ bản và tất cả các tôn giáo phải có thể bày tỏ công khai quan điểm của mình về các vấn đề xã hội (FT 279).
Theo những hướng dẫn được Công đồng Vatican II nêu ra trong Sắc lệnh Unitatis Redintegratio và trong Tuyên ngôn Nostra Aetate, Đức Thánh Cha Phanxicô đã mang lại một động lực mới cho các phong trào đại kết và liên tôn. Ngài lập luận rằng nếu chúng ta có căn tính mạnh mẽ và chặt chẽ, căn tính ấy không sợ đối thoại và đối đầu, cũng như không coi người khác là kẻ thù hay mối đe dọa. Ngược lại, việc tránh đối đầu thể hiện sự mong manh và bất an lớn về chính mình. Những người có cội rễ văn hóa và tôn giáo vững chắc không coi khả năng đối thoại với những người khác biệt như là sự tụt hậu, sự bần cùng hóa hoặc mối đe dọa, nhưng nhìn nhận đó như một cơ hội để phát triển và trưởng thành trong sự thuộc về của họ. Sự đóng góp độc đáo của các tôn giáo cho nền văn hóa ngày nay hệ tại ở việc các tôn giáo cởi mở ra cõi siêu việt.
Vì vậy, đối thoại liên tôn và loan báo Tin Mừng không phải là những thuật ngữ trái nghịch nhau, mà là những khía cạnh của sứ vụ rao giảng Tin Mừng duy nhất của Giáo hội.[43] Thật vậy, hai yếu tố này vừa phải duy trì mối liên kết mật thiết với nhau vừa phải tách biệt nhau, để không bị nhầm lẫn, không bị công cụ hóa, cũng không bị coi là tương đương, như thể chúng có thể thay thế cho nhau.
Vì vậy, trong một thế giới có nhiều tôn giáo khác nhau, “sản nghiệp tinh thần” và “sự phát triển đa dạng và kỳ diệu” (LG 43) của đời tu được trân trọng và liên tục phát triển và truyền thụ. Việc phát triển sự khôn ngoan mang tính đặc sủng này tượng trưng cho một cách phục vụ thế giới không thể nào thay thế được. Làm chứng cho ý thức con thảo, nghĩa là chúng ta thừa nhận mình trước Thiên Chúa là con cái của một Cha, điều đó có thể đẩy nhanh và nâng đỡ việc hiện thực hoá hòa bình giữa tất cả mọi người.
Trước đây, chỉ khi tham gia “sứ vụ truyền giáo nước ngoài”, các linh mục, tu sĩ nam nữ mới thỉnh thoảng tiếp xúc với các tín đồ thuộc các tôn giáo khác; ngày nay sự đa nguyên tôn giáo là một thực tế của cuộc sống trong mọi bối cảnh, và trong hầu hết mọi xã hội.
Sự đóng góp của các tu sĩ vào sứ mạng loan báo Tin Mừng và đối thoại của Giáo hội là căn bản. Ngày nay, hơn bao giờ hết, thách đố thực sự của các tu sĩ là tham gia tích cực vào việc đem đức tin vào trong văn hóa.
Một đàng, việc khắc phục sự đồng hóa văn hóa phương Tây với Giáo hội Công giáo, được đề cập trong Hiến chế Gaudium et spes (GS 42), làm cho người ta có thể suy nghĩ lại về hình thái giáo hội như là sự hiệp nhất trong khác biệt, theo cách thức của Ba Ngôi. Đàng khác, đúng là Giáo hội hậu Công đồng Vatican II đã tình cờ gặp phải một số phản kháng nhất định trong việc thực thi nguyên tắc quan trọng này.
Đối với Đức giáo hoàng Phanxicô, Mạc khải của Thiên Chúa vang vọng nơi mọi dân tộc, giống như ánh sáng khúc xạ trên bề mặt của một khối đa diện (EG 235). Mọi bản sắc văn hóa đều là “xác thịt” trong đó Lời Chúa mặc khải dung nhan của Chúa Cha. Tài liệu cuối cùng của Thượng Hội đồng về Amazon khẳng định chắc chắn rằng cần phải loại bỏ “mọi phong cách mang tính thuộc địa của việc loan báo Tin Mừng” và nhìn nhận rằng “hạt giống Lời Chúa đã hiện diện trong các nền văn hóa”.[44] Đức Thánh Cha giải thích rằng hiệp nhất không phải là đồng nhất, mà là một “sự hài hòa đa dạng” thừa nhận sự khác biệt và coi trọng sự phân chia, bởi vì “toàn thể thì lớn hơn tổng số các phần” (FT 78).
Đối với Đức Phanxicô, vấn đề không chỉ là hiểu biết người khác hơn, mà còn là gặt hái những gì Chúa Thánh Thần đã gieo nơi họ như một món quà dành cho chúng ta nữa (EG 246). Công việc Phúc âm hóa về văn hóa không thể thực hiện được nếu không có các tu sĩ, bởi vì sự hiện diện của họ tại bản địa và trong bối cảnh là điều không thể thiếu để phát triển nền thần học hội nhập văn hóa. Chính nhờ việc suy tư về những trải nghiệm mục vụ đã sống của họ, bằng việc chủ đề hóa và hệ thống hóa những suy tư này, mà thần học thích ứng mới xuất hiện và phát triển.
Thật ra, cách thức mà một dân tộc thể hiện đặc nét của họ qua các truyền thống văn hóa, nghĩa là cảm thức mang tính toàn cầu về sự sống và cái chết, và quan điểm khôn ngoan về Thiên Chúa và nhân loại, điều đó đóng vai trò như là điều kiện tiên quyết cho việc loan báo Tin Mừng. Đức tin không đi kèm với một mô hình văn hóa định trước, cũng không đặt mình bên cạnh những nền văn hóa mà đức tin gặp gỡ. Đức tin linh hoạt văn hóa từ bên trong, chính xác là từ cốt lõi luân lý-nhân bản-tâm linh của nó.
Do đó, trong bối cảnh hiện nay, Thông điệp Fratelli Tutti cung cấp định hướng cho các tu sĩ nam nữ, những người có nhiệm vụ làm trung gian vừa tế nhị vừa cần thiết: đi vào đời sống của một dân tộc, trước hết là tiếp cận các phong tục và truyền thống của dân tộc đó với sự tôn trọng; tìm hiểu để biết đặc tính văn hóa của họ, trở nên gần gũi hàng ngày, và tham gia một cách kín đáo; và sau đó làm rõ những nội dung và sự nhạy cảm giúp sứ điệp Kitô bén rễ và tháp nhập vào văn hoá và biểu lộ tất cả quyền năng cứu độ và tái sinh của Mạc khải của Thiên Chúa nơi Chúa Giêsu Kitô.
Do đó, các tu sĩ thuộc mọi hình thức và “gia đình” đều có sứ mạng thiết yếu là hội nhập văn hoá đức tin và phát triển thần học bối cảnh: giải thích đức tin và phân định nội dung đặc tính của một dân tộc để hình thành các phạm trù thần học nhằm loan báo Mạc khải từ nhãn quan của nền văn hóa đó. Cũng như ơn gọi và đời sống của tu sĩ là “tản quyền”[45] thì thần học cũng vậy. Cả hai đều bao hàm một cuộc xuất hành khỏi việc tập trung vào bản thân, một sự cho đi chính mình không chút dè dặt, một sự trở thành không gian tiếp nhận đối với người khác, theo logic đảo lộn của mầu nhiệm Nhập thể.
ĐỜI SỐNG TU TRÌ TỪ VATICAN II ĐẾN THÔNG ĐIỆP FRATELLI TUTTI
0
Thời sự Thần học - Số 103, tháng 02/2024, tr. 149-182
_Đức Hồng y Michael Czerny, S.J._
Bài này gồm hai phần chính. Trong phần thứ nhất, tác giả ghi nhận những hướng canh tân đời tu trong các văn kiện huấn quyền từ công đồng Vatican II. Phần thứ hai phân tích một số thách đố lớn mà các dòng tu phải đối diện, qua việc nhận ra các “dấu chỉ thời đại” mà ĐTC Phanxicô vạch ra, đặc biệt là trong thông điệp Fratelli tutti (3-10-2020). Tuy văn kiện này được gửi đến tất cả những người thiện chí, nhưng các tu sĩ được mời gọi đóng góp bằng căn tính và sứ mạng riêng của mình vào việc “tái sinh khát vọng phổ quát về tình huynh đệ.
Tác giả hiện đang giữ chức Bộ trưởng bộ phục vụ sự phát triển con người toàn diện (từ ngày 23-12-2022). Bài viết được đăng trên “Review for Religious”, New series, vol. 1, n. 1, Summer 2021, trang 87-106. Người dịch: Nt Anna Ngọc Diệp, O,P, Dòng Đa Minh Thánh Tâm.DÀN BÀI
1. Định hướng việc đọc các văn kiện huấn quyền
1.1 Đời sống thánh hiến tại Vatican II: một Cuộc cách mạng Copernicus
1.2 Hiến chế Lumen Gentium: Nguồn gốc Giáo hội của Đời sống Thánh hiến
1.3 Sắc lệnh Perfectae Caritatis: Được kêu gọi để “mở rộng Vương quốc Thiên Chúa”
1.4 Tông huấn Evangelica Testificatio: “Đặc sủng của các Đấng Sáng Lập”. Quá khứ và hiện tại
1.5 Tông huấn Vita Consecrata. Đời sống Tu dòng: Một lộ trình của vẻ đẹp thần linh
2. Giáo huấn của Đức Thánh Cha Phanxicô dành cho các tu sĩ: đọc thông điệp Fratelli Tutti đối với đời sống thánh hiến
2.1 ĐGH Phanxicô, Tu sĩ, Dòng Tên
2.2 Kiểm tra “Đặc sủng”, bắt đầu lại từ sứ mạng
2.3 Những chứng nhân của sự gặp gỡ, những người tác tạo cuộc đối thoại
2.4 Đời sống cộng đoàn: Dấu chỉ ngôn sứ về sự hiệp nhất trong khác biệt
2.5 Một thế giới của các Tôn giáo cùng với vốn liếng tinh thần của mình
2.6 Thách đố đối với Đời sống Thánh hiến: mang Đức tin vào trong văn hóa
1. Định hướng việc đọc các Văn kiện Huấn quyền
Thảo ra một bức tranh về những trực giác mà Thông điệp Fratelli Tutti gợi ý cho những người tuân giữ các lời khuyên Phúc Âm trong đời sống thánh hiến không phải chuyện hiển nhiên và rõ ràng. Việc này đòi hỏi cả sự suy tư lẫn tổng hợp, trong đó người ta phải xem xét lại cả tính mới mẻ do Công đồng Vatican II đưa ra trong việc canh tân đời sống thánh hiến, cũng như sự phát triển huấn quyền sau đó trong giáo huấn của các Đức giáo hoàng. Điều này sẽ giúp chúng ta nắm bắt được động lực hướng tới việc loan báo Tin Mừng và canh tân hiệp nghị, mà ĐTC Phanxicô yêu cầu mọi người tham gia tích cực. Các tu sĩ được dự phần một cách đặc biệt vì sự hiện diện hữu hiệu của họ ở khắp mọi nơi trên thế giới cũng như sự lựa chọn cống hiến hoàn toàn cho chính nghĩa của Vương quốc.
Trong bài viết này, trước hết, tôi phác thảo những tọa độ thiết yếu đối với việc canh tân đời sống thánh hiến của Vatican II, qua việc phân tích những văn kiện quan trọng của Công đồng và huấn quyền hậu Công đồng. Việc canh tân đã đạt được một số tiến triển cũng như vẫn đang được tiến hành. Phần thứ hai liên quan đến giáo huấn của Đức giáo hoàng Phanxicô dành cho các tu sĩ nam nữ qua các chủ đề chính của Thông điệp Fratelli Tutti, mỗi chủ đề làm sáng tỏ chủ đề khác và không ngừng được cập nhật. Đức Phanxicô nhìn những thách đố lớn lao như rất nhiều “dấu chỉ thời đại” mời gọi sự đánh giá sâu sắc hơn về việc đi theo Đức Kitô và nhiệt tâm đảm nhận sứ mạng của Giáo hội trong thế giới.
1.1 Đời sống thánh hiến tại Vatican II: một Cuộc cách mạng Copernicus
Dưới nhiều khía cạnh, Công đồng Vatican II tiêu biểu cho một cuộc cách mạng thực sự của Copernicus về đời sống thánh hiến. Các sắc lệnh của Công đồng vượt xa sự mong đợi và kỳ vọng của những người trực tiếp liên quan.
Thay vì là một cuộc cải cách các thể chế hoặc một sự khẳng định về “phẩm giá ưu việt” của đời sống tu dòng so với hôn nhân, các Nghị phụ Công đồng đã mạo hiểm đi theo một lộ trình hoàn toàn mới: xác định lại đời sống tu dòng trên cơ sở phạm trù “thánh hiến”, từ đó đặt nền móng cho sự phát triển trong thời kỳ hậu Công đồng của một “thần học về đặc sủng” và “thần bí học về đời sống thánh hiến”.
Hiến chế Lumen Gentium tạo nên bước ngoặt của cách tiếp cận canh tân này. Sự canh tân sẽ không còn được quan niệm như một sự can thiệp mang tính kỷ luật nhằm đưa ra các sắc lệnh “cải cách”, nhưng đúng hơn là nhằm tái định vị đời tu trong một khuôn khổ rộng lớn hơn của giáo hội học.
1.2 Hiến chế Lumen Gentium: Nguồn gốc Giáo hội của Đời sống Thánh hiến
Trong Hiến chế Lumen Gentium, việc khôi phục đạo lý về “chức tư tế phổ quát của các tín hữu”[1] không chỉ giúp đánh giá lại tầm quan trọng của giáo dân, mà còn xác định rõ vai trò và sứ mạng của các nam nữ tu sĩ trong đời sống Giáo hội. Ở cội nguồn của giáo hội học về hiệp thông do Công đồng đề ra là quan điểm đổi mới về bí tích Thánh Tẩy và nhấn mạnh những hiệu quả bí tích của nó: các tín hữu được tháp nhập vào Giáo hội, ơn được nhận làm con Thiên Chúa, và lời mời gọi tất cả mọi người nên thánh. “Ðược ban cho những phương tiện cứu rỗi dồi dào như thế, mọi Kitô hữu, dù ở địa vị nào, bậc sống nào, đều được Chúa kêu gọi đạt tới sự trọn lành thánh thiện như Chúa Cha trọn lành, tùy theo con đường của mỗi người” (LG 11).
Chương VI của Hiến chế Lumen Gentium về “Các Tu sĩ” (LG 43–47) giải thích và so sánh ơn gọi của tu sĩ khác biệt ra sao với ơn gọi chung của giáo dân, cũng như tu sĩ thể hiện trong Giáo hội một kiểu đời sống Kitô và Tin Mừng hoàn toàn độc đáo như thế nào (LG 39).
Căn tính của một tu sĩ được xác định liên quan đến việc họ nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô hơn là công việc họ làm. Lập luận của Công đồng lấy bí tích Thánh Tẩy như khởi điểm, như một mầu nhiệm và chiều kích nền tảng của đời sống Kitô hữu. Sau đó, với việc tuyên khấn các lời khuyên Phúc Âm, những người tận hiến cho việc phụng sự Thiên Chúa trong Giáo Hội có thể làm trổ sinh “nhiều hoa trái dồi dào hơn từ ân sủng bí tích Thánh tẩy” (LG 44).
Bốn chiều kích đặc biệt hội tụ trong suy tư của Công đồng về Đời sống Thánh hiến bao gồm: ơn gọi mang tính giáo hội, sự phát triển con người, thực tại và dấu chỉ, và bản chất đặc sủng.
1) Ơn gọi mang tính giáo hội: Bằng việc tuyên bố rằng sứ mạng và đời sống thiêng liêng của các tu sĩ nhằm “mưu cầu lợi ích cho toàn thể Giáo hội” (LG 44), Công đồng xác định rõ cả tính thuộc về lẫn đích điểm của tu sĩ. Đời sống Thánh hiến không phải là một lộ trình hoàn thiện được đánh dấu bởi chủ nghĩa cá nhân, nhưng cho thấy rõ ràng là được bắt nguồn từ Giáo hội. Việc lựa chọn các Lời khuyên Phúc âm không chỉ mang lại cho cá nhân tu sĩ mà còn cho toàn thể Giáo hội một cơ hội để nên phong phú và là một “nơi” ưu tiên của việc biểu lộ ân sủng. Ngoài ra, Công đồng nhấn mạnh tầm quan trọng của di sản mang tính trải nghiệm và chứng từ mà đời sống thánh hiến mang lại cho Giáo hội. Sự phong phú đa dạng của đời sống thánh hiến tượng trưng cho một “ sản nghiệp tinh thần” đích thực và thích hợp cho các thành viên của các Dòng tu, Tu hội, và các Tu đoàn tông đồ, cũng như cho “toàn bộ Nhiệm thể Đức Kitô” (LG 43).
2) Sự phát triển con người: Ngoài khái niệm Giáo hội là “dân Thiên Chúa”, cuộc cách mạng Copernicus của Công đồng còn xoay quanh việc nhìn nhận phẩm giá và quyền của mỗi cá nhân. Sự thay đổi quan điểm này còn được phản ánh trong đời sống tu dòng qua việc nhấn mạnh đến “các quyền lợi” của người thánh hiến chẳng hạn như quyền được giáo dục, quyền trưởng thành về mặt tâm lý-tình cảm, quyền bình đẳng giới, quyền phát huy tài năng cá nhân, quyền tôn trọng đối với nhân vị (bất kể vai trò ở trong hội dòng tu là gì). Kết quả là có một cách đọc tích cực về đời sống thánh hiến, không tập trung vào những sự từ bỏ cần thiết mà tập trung vào những “lợi ích” cho những ai quyết định sống đời sống thánh hiến (LG 46).
3) Thực tại và dấu chỉ: Đời sống thánh hiến được nhìn nhận trong thực tại của nó như một dấu chỉ, trước hết vì sự căng thẳng cánh chung xuyên suốt đời sống này. Nếu sự Khiết tịnh, Khó nghèo và Vâng phục, khi được tuyên khấn và được sống, tạo nên một sự báo trước về tình trạng hiệp thông trọn vẹn và dứt khoát mà tất cả con cái Thiên Chúa sẽ được đưa vào trong thời sau hết, thì đó là do bản chất tương quan nội tại của các lời khấn. Qua việc tự hiến cho Thiên Chúa theo cách đặc biệt này, các nam nữ tu sĩ có thể đạt được một sự tự do khác trong việc họ tương quan với chính mình, với của cải vật chất, và với người khác như thế nào. Thay vì chạy trốn khỏi thế giới (fuga mundi) và trở thành “những người xa lạ với đồng loại hoặc là những công dân vô dụng đối với xã hội trần thế” (LG 46), các tu sĩ bước đi trên con đường dấn thân vào lịch sử, sống trong thời đại, làm việc và phục vụ.
4) Bản chất đặc sủng: Thay cho mô hình của sự từ bỏ, đời sống thánh hiến được Công đồng coi như một cách thức tham dự vào lời đáp trả của dân Kitô hữu đối với lịch sử cứu độ. Hơn nữa, đời sống thánh hiến không thuộc về cơ cấu định chế của Giáo hội, cũng không phải là “tình trạng trung gian giữa giáo sĩ và giáo dân” (LG 43). Thay vào đó, đời sống thánh hiến tạo thành một hồng ân đặc biệt mà nhờ đó Thần Khí làm phong phú Giáo hội và làm nổi bật cơ cấu đặc sủng của Giáo hội, vì đời sống thánh hiến “gắn chặt với đời sống và sự thánh thiện của Giáo hội” (LG, 44). Các chiều kích phẩm trật và đặc sủng, cả hai đều có nguồn gốc thần linh, tạo thành hai thực tại bổ sung và đồng thiết yếu trong Giáo hội: sự phân biệt giữa giáo sĩ và giáo dân dựa trên chiều kích phẩm trật, còn sự phân biệt giữa những người tuyên khấn các lời khuyên Phúc Âm và những Kitô hữu khác dựa trên chiều kích đặc sủng.
1.3 Sắc lệnh Perfectae Caritatis: Được kêu gọi để “mở rộng Vương quốc Thiên Chúa”
Năm 1965, chưa đầy một năm sau Hiến chế Lumen Gentium, suy tư của Công đồng về đời sống thánh hiến đã được phong phú nhờ sắc lệnh Perfectae Caritatis: Canh tân Thích nghi Đời sống Tu dòng trong đó cụm từ “đời sống thánh hiến bằng việc tuyên giữ các lời khuyên”[2] lần đầu tiên xuất hiện trong một tài liệu chính thức của Giáo hội.
Trước hết, sắc lệnh giải thích nền tảng Kitô học của đời tu (PC 1) và chỉ rõ việc theo Đức Kitô là “quy tắc tối thượng” và “tiêu chuẩn tối hậu” (PC 2a) chi phối đời sống này. Mục đích chính của đời tu là kết hiệp với Thiên Chúa, vốn là mục đích mà cả việc chiêm niệm lẫn lòng nhiệt thành tông đồ đều phải hướng tới. Từ ước muốn được hiệp thông sâu xa hơn với Đức Kitô, phát sinh quyết tâm cộng tác “với công trình cứu chuộc và truyền bá vương quốc của Thiên Chúa” (PC 5).
Nhiều hình thức khác nhau của đời sống thánh hiến –chiêm niệm, hoạt động, đan tu, và giáo dân (PC7-11) – cho thấy “hồng ân đa dạng” cao cả biết bao mà Thần Khí tô điểm cho Giáo hội, làm cho Giáo hội trông “như một cô dâu được trang điểm dành cho tân lang của mình” (PC 1).
Vì lý do này, sắc lệnh khuyến nghị rằng mỗi dòng tu nên am hiểu về nguồn gốc và lịch sử của chính mình. Việc khôi phục lại “tinh thần và những mục tiêu đặc biệt” riêng của mỗi Đấng sáng lập và những vị đồng hành tiên khởi sẽ giúp điều chỉnh trực giác đặc sủng ban đầu cho phù hợp với “những điều kiện đã thay đổi của thời đại chúng ta” (PC 2).
Việc lắng nghe và thỉnh vấn được thừa nhận là những khí cụ thích hợp để thiết lập và duy trì bầu khí huynh đệ không thể thiếu để đạt được các mục tiêu chung (PC 4).
Sắc lệnh cũng được cấu trúc theo nhận thức canh tân được trưởng thành về “đời sống chung” bởi các Nghị phụ Công đồng. Điều nối kết các tu sĩ với nhau là tình yêu dành cho Thiên Chúa, và chính việc sống sự hiệp nhất này trở thành bảo chứng hữu hình “của việc Đức Kitô sẽ trở lại” (PC 15). Thật vậy, hoa trái của đời sống tu dòng tùy thuộc vào chất lượng của đời sống chung, vì sự hiệp nhất huynh đệ là “nguồn năng lượng tông đồ vĩ đại” (PC 15). Ngay cả việc tuân giữ các lời khấn Khiết tịnh, Khó nghèo, và Vâng phục cũng đã được cân nhắc lại trên cơ sở tầm quan trọng của đời sống chung.
1.4 Tông huấn Evangelica Testificatio: “Đặc sủng của các Đấng Sáng Lập” quá khứ và hiện tại
Trong tông huấn Evangelica Testificatio năm 1971, Đức Phaolô VI tìm cách đáp trả cách nghiêm chỉnh và ưu ái trước bầu khí “lo lắng”[3] diễn ra sau Công đồng Vatican II. Ngài tố giác “sự liều lĩnh của một số biến chuyển tùy tiện” (ET 2), mà chủ yếu bị thúc đẩy bởi mong muốn vội vàng biến các chỉ dẫn của Công đồng thành thực tiễn, cũng như lối luận chiến vô ích của những người – viện dẫn sai Vatican II – đã đi xa đến mức đặt vấn nạn về tính hữu dụng của đời sống thánh hiến trong thời điểm hiện tại (ET, 3). Ngài đặt ra những câu hỏi để gợi ý cách giải thích chính xác cho các tuyên bố của Công đồng về tu sĩ và khuyến khích họ “tiến hành với sự vững vàng hơn và tự tin vui tươi hơn trên lộ trình mà anh chị em đã chọn” (ET, 6).
Đức Thánh Cha kêu gọi tiếp tục suy tư về Công đồng để phân định những thay đổi thích hợp cần thực hiện. Ngài nhắc lại tầm quan trọng của việc tái khám phá “các đặc sủng của những vị sáng lập của anh chị em” (ET 11), bởi vì việc xác định đặc sủng là nền tảng cho “những lựa chọn cơ bản” nhờ đó có thể “không ngừng đem lại sức sống mới cho các hình thức bên ngoài” (ET 12).
Liên quan đến lời khấn Khó nghèo, Đức Phaolô VI đã đưa vào sự nhắc nhở về lựa chọn ưu tiên dành cho người nghèo mà Công đồng đã đưa ra.[4] Đáp lại “tiếng kêu của người nghèo”, trước “tiếng kêu của họ như là những người được ưu đãi của Thiên Chúa” (ET 17), trở thành một lời kêu gọi không ngừng để yêu thương và xa lánh tính ích kỷ, một lời kêu gọi hoán cải não trạng và “giải thoát khỏi mọi ràng buộc trần tục” (ET 17). Các tu sĩ được mời gọi sống khó nghèo như Con Người, Đấng “không có chỗ gối đầu” (Lc 9, 59).
Đức Thánh Cha nói về lao động như một lãnh vực thể hiện mình là người “nghèo”, trước hết nhắc lại “ý nghĩa nhân bản của lao động” và “bản chất thực sự của lao động là nguồn nuôi sống và phục vụ” (ET 20). Bổn phận “giúp đỡ người nghèo qua lao động” mang lại ý nghĩa mới cho đời sống chung và cho thấy sự khó nghèo có thể “thực sự được sống bằng cách góp chung của cải” như thế nào (ET 21). Cuối cùng, sự lựa chọn ưu tiên dành cho người nghèo chiếu ánh sáng mới trên cách sống lời khấn Khó nghèo và soi đường cho đời sống chung.
Trên hết, Đức giáo hoàng Phaolô VI đề nghị niềm vui là “sự phát triển tột bậc của đời sống trong Đức Kitô” (ET 55), và như một chứng tá các tu sĩ trao tặng cho những ai “đã đánh mất ý nghĩa của cuộc đời và đang lo lắng tìm kiếm chiều kích chiêm niệm của con người” (ET 45).
1.5 Tông huấn Vita Consecrata. Đời Tu : Một lộ trình của Vẻ đẹp thần linh
Thượng Hội đồng Giám mục năm 1974 cũng là một sự kiện mang tính quyết định trong việc hướng dẫn canh tân đời sống thánh hiến. Các giám mục nhấn mạnh đặc tính truyền giáo thiết yếu của Giáo hội và bổn phận của mỗi thành viên là làm chứng cho Đức Kitô trên khắp thế giới. Ngay cả phạm trù thần học về “giải phóng”, khi đó là trung tâm của cuộc tranh luận sôi nổi, cũng đã được xem xét để xác định việc Phúc âm hoá phải đảm nhận nhiệm vụ giải phóng các dân tộc và cá nhân khỏi những bất công xã hội như thế nào. Đức Phaolô VI đã sử dụng nhiều đề xuất của Thượng Hội đồng này trong việc soạn thảo Tông Huấn Evangelii Nuntiandi.
Trong những năm đó, Giáo hội đã trải qua nhiều thăng trầm khác nhau, kể cả những căng thẳng nảy sinh giữa các tu sĩ và dòng tu. Có hai khuynh hướng đối nghịch nhau: những người muốn đời sống thánh hiến quay trở lại với những cách tiếp cận bảo thủ trước đây, và những người hy vọng rằng động lực canh tân sẽ không bị cạn kiệt.
Việc bầu chọn Thánh Gioan Phaolô II làm Giám mục Rôma vào ngày 16. 10. 1978 đã mở ra một thời kỳ mới trong tiến trình canh tân đời sống thánh hiến, được đặc trưng bởi nỗ lực hệ thống hóa những hiểu biết về Thần học, Giáo hội học, và định hướng của Công đồng.
Những cuộc khủng hoảng về số lượng và thể chế ngày càng gia tăng trong đời sống thánh hiến; việc xuất hiện của những vấn đề đòi hỏi sự can thiệp của Tòa thánh, chẳng hạn như việc bổ nhiệm Đại diện Giáo hoàng cho Dòng Tên (1981–1983); những mối quan tâm do Thần học giải phóng khơi lên; và sự tham gia của các tu sĩ vào các hoạt động cách mạng đã thuyết phục Đức Thánh Cha về sự cần thiết phải quay trở lại một “cảm thức vững chắc hơn về thể chế”. Trong khi một mặt việc ban hành Bộ Giáo luật mới vào năm 1983 đã chấm dứt một cách hiệu quả thời kỳ thử nghiệm công đồng, mặt khác lại có mong muốn nhấn mạnh mới về thần học thánh hiến đặc biệt.
Ba mươi năm sau Sắc lệnh Perfectae Caritatis, Tông huấn Vita Consecrata (1996) đánh dấu một thứ điểm đến trong cuộc hành trình của Giáo hội hậu Công đồng. Được trình bày như là “kết quả của một cuộc trao đổi đầy hứng khởi”[5] diễn ra nhân dịp Thượng Hội đồng Giám mục về chủ đề “Đời sống thánh hiến và sứ mạng của nó trong Giáo hội và Thế giới”, Tông huấn dự định sẽ hoàn thành – sau Thượng hội đồng dành riêng cho giáo dân (1987) và linh mục (1990) “việc trình bày có hệ thống những nét tiêu biểu cho các hàng ngũ mà Chúa Giêsu muốn cho Giáo hội của Người” (VC 4).
Tông huấn Vita Consecrata tìm cách phát triển đầy đủ hơn những hàm ý về Thánh Linh học của việc đi theo Đức Kitô (sequela Christi) được thực hiện bằng việc lựa chọn các lời khuyên Phúc Âm. Thật vậy, Tông huấn tuyên bố rằng “lời kêu gọi sống đời thánh hiến gắn liền với hoạt động của Chúa Thánh Thần” (VC 19). Trình thuật Phúc âm về biến cố Chúa Giêsu Biến hình (VC 15) được coi là biểu tượng Kinh thánh soi sáng đời tu và cho phép đời sống này được đánh giá cao như một philokalia (yêu mến vẻ đẹp): Chúa Thánh Thần bao phủ những người thánh hiến, làm cho họ cảm nhận được ân sủng và vẻ đẹp thần linh tỏa ra từ nhân tính của Đức Kitô. Dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần, “vẻ đẹp thần linh”, đời sống thân mật với Đức Kitô Tân Lang, biến đổi hữu thể và đời sống của người thánh hiến sao cho phù hợp với vẻ đẹp của Đức Kitô và đồng hóa với tình yêu của Đức Kitô.
Trách nhiệm tham gia vào sứ mạng loan báo Tin Mừng của Giáo hội cũng được đặt dưới góc độ Thánh Linh học, khi chỉ ra rằng “nghĩa vụ truyền giáo trước hết của những người thánh hiến là đối với chính mình, và họ hoàn thành nhiệm vụ này bằng việc mở lòng đón nhận những thúc đẩy của Thần Khí Đức Kitô” (VC 25).
Phần thứ hai của Tông huấn tập trung vào giá trị của đời sống thánh hiến như là dấu chỉ và khí cụ của sự hiệp thông.[6] Đặc biệt, đời sống cộng đoàn được đề xuất như một “dấu chỉ hùng hồn về sự hiệp thông Giáo hội” và một “không gian được Thiên Chúa soi sáng” để cảm nghiệm Chúa Phục Sinh (VC 42). Do đó, các nam nữ tu sĩ phải xuất hiện trước mắt thế giới như là “những chuyên gia của sự hiệp thông”, vì việc chia sẻ đức tin và cuộc sống thường ngày với người khác làm cho họ trở thành “chứng nhân và kiến trúc sư” của sự hiệp nhất (VC 46).
Chính trong bối cảnh của suy tư được trình bày rõ ràng này về ơn gọi và sứ mạng để hiệp thông, để cảm thức với Giáo hội (sentire cum Ecclesia), mà chúng ta tìm thấy một dấu chỉ độc đáo khác của Tông huấn: lời mời thiết lập các mối tương quan trao đổi và cộng tác chặt chẽ hơn và sâu sắc hơn với giáo dân (VC 54). Tông Huấn ý thức rằng đời tu không thể tồn tại song song với giáo dân được nữa. Sự đóng góp hiệp đoàn của họ là không thể thiếu đối với các tu sĩ trong việc “đưa ra những giải đáp hiệu quả hơn trước những thách đố lớn của thời đại chúng ta” (VC 54).
Phần cuối của Tông huấn là lời kêu gọi các tu sĩ hãy trở thành chứng nhân đức ái: trong việc thăng tiến phẩm giá con người (VC 82), phục vụ sự sống (VC 83), phục vụ sự thật (VC 96), phục vụ văn hóa và truyền thông xã hội (VC 97-98), và phục vụ việc đối thoại (VC 100-103).
Với những hướng dẫn mục vụ xã hội rõ ràng như thế, chúng ta kết thúc việc nhìn lại tác động của Công đồng và huấn quyền hậu Công đồng đối với đời tu cho đến ngày nay.
2. Giáo huấn của Đức Thánh Cha Phanxicô dành cho các tu sĩ: đọc Thông điệp Fratelli Tutti dành cho đời sống thánh hiến
Sau khi xem xét một số tài liệu quan trọng nhất của Giáo hội về đời sống thánh hiến trong 60 năm qua nhằm nêu bật cuộc canh tân đáng kể do Vatican II khởi xướng, giờ đây tôi muốn tập trung vào giáo huấn của Đức Thánh Cha Phanxicô dành cho các tu sĩ nam nữ để xác định các yếu tố tiếp nối với huấn quyền trước đây cũng như những khía cạnh độc đáo nhất trong cách nhìn của ngài về đời tu.
Tôi sẽ cố gắng làm nổi bật nhiều trực giác trong cấu trúc Fratelli Tutti trùng khớp với những lời Đức Thánh Cha nói với các tu sĩ trong những hoàn cảnh khác nhau. Cùng với việc nhìn lại sự canh tân trong Phần 1, điều này tạo ra một vòng chú giải cho phép chúng ta đọc mỗi phần dưới ánh sáng của phần kia: Công đồng, những tiến triển hậu công đồng, những diễn từ của Đức Thánh Cha Phanxicô dành cho các tu sĩ, và Thông điệp Fratelli Tutti.
Thông điệp Fratelli Tutti không minh nhiên ngỏ lời với các tu sĩ vì Đức Thánh Cha Phanxicô không muốn “phân mảnh” sứ điệp của Thông điệp bằng cách chỉ định cụ thể những người nhận nó; thay vào đó, ngài chọn “biến suy tư này thành một lời mời gọi đối thoại giữa tất cả những người thiện chí”.[7]
Do đó, với tư cách là những thành viên của Dân Chúa, các tu sĩ được mời gọi “góp phần vào việc tái sinh khát vọng phổ quát về tình huynh đệ” (FT, 8) bằng sự dấn thân và sứ mạng đặc biệt của họ.
2.1 Đức giáo hoàng Phanxicô, Tu sĩ, Dòng Tên
Như một lời dẫn nhập, tôi muốn lưu ý đến nét đặc trưng trong cách Đức Phanxicô nói chuyện với các tu sĩ. Ở đây, người ta cảm nhận được trải nghiệm cá nhân của ngài với tư cách là một tu sĩ, một tu sĩ Dòng Tên, hội tụ ra sao trong các bài diễn văn của giáo hoàng. Ngài nắm bắt những bức ảnh thực tế về những vấn đề cấp bách nhất; ngài cũng cho thấy rằng ngài nhận thức sâu sắc cả sự phong phú tiềm ẩn của đời tu lẫn những điểm yếu tiềm ẩn nhất diễn ra trong nội bộ, cũng như các động lực “bên ngoài” liên quan đến tu sĩ khi họ tham gia với cộng đoàn và quản lý các lựa chọn quản trị của mình.
Đồng thời, Đức Thánh Cha tin tưởng chắc chắn về phẩm chất chứng tá nội tại bắt nguồn từ đời sống thánh hiến, như một dấu chỉ “hạnh phúc trọn vẹn” đối với Giáo hội. Chính bằng cách nhìn vào các tu sĩ nam nữ và tập trung cái nhìn vào sự lựa chọn triệt để của tu sĩ mà người ta nhận ra rằng Thiên Chúa có khả năng lấp đầy tâm hồn con người và làm cho họ hạnh phúc như thế nào. Đây là lý do tại sao Đức Phanxicô hay lặp lại câu nói quen thuộc: “Ở đâu có tu sĩ, ở đó có niềm vui!”[8] Ngài cũng nói chuyện rất thân mật và hài hước, biểu lộ lòng yêu mến của ngài đối với đời sống và sứ vụ của các tu sĩ.
Chúng ta có thể nói rằng, với tư cách là Giáo hoàng và là tu sĩ Dòng Tên, Đức Phanxicô không giới hạn mình trong việc mô tả và giải thích đời sống thánh hiến. Trái lại, ngài có ý định phơi bày những vết thương của đời sống thánh hiến để chữa lành chúng, và rồi sau đó ngài lại đề cao sự hứa hẹn và tôn vinh vẻ đẹp của đời sống này. Do đó, sau khi tố giác nhiều “thiếu sót” và thái độ sai lầm, Đức Phanxicô đề xuất việc quay trở lại với Tin Mừng như một liều thuốc giải độc cho những căn bệnh mà đời sống thánh hiến ngày nay phải gánh chịu, đồng thời khuyến khích các tu sĩ đặt niềm tin vào sự trợ giúp quan phòng của Thiên Chúa và tiến bước với niềm hy vọng.
Do đó, việc đọc mang tính trải nghiệm sâu sắc của Đức Phanxicô bắt đầu xác định những quỹ đạo thực tế để thoát khỏi tình trạng bế tắc: thoát ra khỏi sự cô lập của bản thân để gặp gỡ thế giới, nhất là trong những thực tại của cảnh loại trừ, nghèo đói trầm trọng, và đau khổ vô biên. Chính ở đây ngài xác định khả năng xác định lại bản chất đặc sủng của đời sống và sứ mạng của những người thánh hiến.
2.2 Kiểm tra các “Đặc sủng”, khởi đầu lại từ “Sứ vụ”
Vào năm 2014, nhân dịp kỷ niệm 50 năm Sắc lệnh Perfectae Caritatis, Đức Phanxicô đã triệu tập Năm Đời sống Thánh hiến, để “một lần nữa đề xuất với toàn thể Giáo hội vẻ đẹp và giá trị của hình thức đặc biệt này của những người đi theo Đức Kitô (sequela Christi)”.[9] Ngay từ đầu, rõ ràng là dịp kỷ niệm này không chỉ nhằm mục đích cử hành, mà còn để suy tư về sự liên đới của đời sống thánh hiến với những thách đố mà đời sống này phải đối diện trong Thiên niên kỷ thứ ba.
Trong Tông thư gửi tất cả những người thánh hiến, Đức Thánh Cha đã đưa ra 3 câu hỏi tiêu biểu để bắt đầu một phân tích “trung thực” về tình trạng đời sống tu trì hiện nay:
Các tác vụ, công việc và sự hiện diện của chúng ta có phù hợp với những gì Chúa Thánh Thần yêu cầu nơi các vị sáng lập của chúng ta không? Ngày nay, liệu có phù hợp để chúng ta thực hiện những tác vụ và công việc tương tự trong xã hội và Giáo hội chăng? Chúng ta có cùng niềm say mê với người dân của mình không, chúng ta có gần gũi với họ đến mức chia sẻ niềm vui nỗi buồn của họ, từ đó thực sự hiểu được nhu cầu của họ và giúp đáp ứng chăng?[10]
Với những câu hỏi trực tiếp, gần như là một sự khiêu khích ban đầu, Đức Thánh Cha mời gọi các tu sĩ đừng “sợ vứt bỏ ‘bầu da cũ’”[11], nghĩa là đừng sợ canh tân mọi điều trong đời sống thánh hiến không còn đáp ứng thỏa đáng với lời mời gọi của Thần Khí đối với Giáo Hội ngày nay. Thật vậy, khi vẫn còn dính bén với những cơ cấu cũng như thói quen trong quá khứ, chúng ta có nguy cơ bám vào cảm giác an toàn sai lầm, tuy nhiên, phải trả giá rất đắt: trở nên thờ ơ trước tiếng kêu của những người đang chờ đợi việc loan báo Tin Mừng.
Trong khi Đức Phaolô VI yêu cầu các tu sĩ phục hồi hình thức bên ngoài và kiểm tra tính thích hợp của các công việc của mình bằng sự trung thành với “đặc sủng của những vị sáng lập” (ET, 11), thì Đức Phanxicô yêu cầu các tu sĩ giữ cho các đặc sủng của họ sống động bằng việc thực thi đặc sủng trong việc loan báo Tin Mừng, dấn thân vào việc phục vụ: “Sứ vụ của chúng ta – phù hợp với từng đặc sủng cụ thể – nhắc nhở chúng ta rằng chúng ta được mời gọi trở thành men trong khối bột này”.[12]
Để minh chứng lòng trung thành với sứ vụ được giao phó, trong sự đa dạng của những cách diễn đạt đặc sủng do Chúa Thánh Thần mong muốn, các tu sĩ phải trở thành những nhà thừa sai trong bối cảnh mà tinh thần dòng tu của họ hướng tới. Cần phải vượt thắng sự phân biệt giữa “đời sống chiêm niệm” và “đời sống hoạt động”, vốn từ lâu đã chỉ giao nhiệm vụ hoạt động truyền giáo cho riêng một “nhánh” của các hội dòng, để mở rộng tầm nhìn của mọi người và nhận ra rằng “tất cả các hình thức đời sống thánh hiến, tùy theo đặc tính của nó, đều được kêu gọi để thường xuyên ở trong trạng thái của sứ vụ”.[13]
Để diễn tả lòng trung thành với đặc sủng đích thực, điều cần thiết là đừng hạn chế tính năng động của đức ái: trực giác nguyên thủy của Tin Mừng làm nền tảng cho mọi hình thức của đời sống thánh hiến không phải là một lý tưởng để chiêm ngưỡng, được đặt “trong lồng kính” hoặc được lưu giữ như một thánh tích, nhưng phải được áp dụng cụ thể vào cuộc sống, lưu tâm đến những người nhỏ bé nhất và mong manh nhất. Đức Phanxicô không ngần ngại cảnh cáo: “Khốn cho việc kết tinh các đặc sủng của chúng ta trong một tài liệu trừu tượng: những đặc sủng của các vị sáng lập. . . không được đóng kín trong chai, chúng không phải là vật trưng bày trong bảo tàng”.[14]
Bí quyết để làm cho các đặc sủng sinh hoa kết trái nằm ở việc can đảm đương đầu với thực tế hiện tại, với lịch sử, và với trải nghiệm của con người trong thời đại chúng ta. Chúng ta cần phải “phân tán”,[15] nghĩa là đảm bảo rằng duy chỉ có Chúa Giêsu Kitô là trung tâm.
Một động lực mới trong sứ vụ cũng bảo vệ các tu sĩ khỏi rơi vào “cám dỗ của sự sinh tồn”[16] vốn có nguy cơ “làm cằn cỗi” đời sống thánh hiến. Đặc biệt trước sự suy giảm rõ rệt về ơn gọi tu trì và sự gia tăng đáng lo ngại về số lượng bỏ ơn gọi - một “sự xuất huyết đang làm suy yếu đời sống thánh hiến và chính đời sống của Giáo hội”[17] - nhiều người bị cám dỗ rút lui vào trật tự ổn định, tự giam mình trong ngôi nhà và kế hoạch của riêng mình. Họ đắm mình trong nỗi hoài niệm, phóng chiếu ngược thời gian, về những ký ức huy hoàng của những thời đã qua khi các tập viện tràn ngập người trẻ và gần như không thể đáp ứng được số lượng đông đảo người nộp đơn xin gia nhập.
Việc bám víu vào sự sinh tồn còn cướp đi sức mạnh sáng tạo của các đặc sủng và biến các tu sĩ thành những môn đệ phản động, sợ hãi, xúi giục họ “bảo vệ không gian, các tòa nhà và công trình kiến trúc, thay vì khuyến khích các sáng kiến mới… Cám dỗ sinh tồn biến những gì Chúa ban tặng như một cơ hội cho sứ vụ thành một điều gì đó nguy hiểm, đe dọa, có khả năng gây tai họa”.[18]
Tư thế thụt lùi và chủ bại này, làm lu mờ cả tâm trí lẫn tinh thần, là “sự an tử tinh thần của một tâm hồn thánh hiến”.[19] Đi theo hướng này giống như cam chịu chấp nhận cái chết; đó chính là đi theo con đường trần tục, vốn được coi là một loại “ars bene moriendi” (nghệ thuật chết lành)[20]. Sự phản chứng như vậy bộc lộ qua sự mệt mỏi, làm theo thói quen, chia rẽ nội bộ, tìm kiếm quyền lực và đặc quyền, và quản trị thiếu khôn ngoan (đôi khi rơi vào chế độ độc đoán, đôi khi lại theo chính sách buông thả).
Chúng ta không được “nhượng bộ theo những tiêu chuẩn của thế tục”[21] cũng như không được khuất phục trước cám dỗ của số lượng và tính hiệu quả, của việc lập trình chỉ dựa vào sức riêng mình. Trái lại, các tu sĩ phải tiếp tục bước đi trong Chúa, chăm chú nhìn vào Người, “nắm bắt tương lai với niềm hy vọng”.[22]
Lời kêu gọi của Đức Phanxicô dành cho anh chị em trong đời tu thật là chân thành:
Đừng khép kín, đừng để bị bóp nghẹt bởi những tranh cãi vụn vặt, đừng mãi là con tin cho những vấn đề của riêng mình. Những điều này sẽ được giải quyết nếu anh chị em ra đi và giúp đỡ người khác giải quyết các vấn đề của họ và loan báo Tin Mừng[23].
Tiến bước trên những lộ trình hy vọng (FT 55) là “chiến lược” của người có đức tin. Đó là cách thế duy nhất để tránh bị nhấn chìm bởi sự lo âu, bởi những khó khăn nhất thời. Đó là sự lựa chọn hợp lý duy nhất, vì nó làm cho chúng ta nhận ra rằng tương lai chắc chắn nằm trong sự hướng dẫn của Thánh Thần.
2.3 Những chứng nhân của sự gặp gỡ, những người tác tạo cuộc đối thoại
Có thể thoát khỏi những giới hạn chật hẹp của hiện tại: chỉ cần quay về với Đức Kitô một lần nữa và mở lòng ra “với ‘sự xáo trộn’ hàng ngày của ân sủng” là đủ.[24] Như Đức Thánh Cha đã lặp đi lặp lại nhiều lần rằng, Đức Kitô là sự mới mẻ làm cho mọi sự trở nên mới, và bất cứ ai bước qua lộ trình của Người đều không thể giữ nguyên như trước. Theo nghĩa này, người ta hiểu tính trung tâm dành cho phạm trù gặp gỡ trong tư tưởng thần học của Đức Phanxicô: trong đó, những bài học của Công đồng về tính ưu việt của việc Thiên Chúa tuyển chọn, về lời kêu gọi mọi người nên thánh (LG 40), được tóm tắt và trình bày một cách tổng hợp. Và toàn bộ Tông huấn Gaudete et Exsultate đã được viết ra “để đề xuất lại lời mời gọi nên thánh một cách thiết thực cho thời đại của chúng ta, với tất cả những rủi ro, thách đố và cơ hội của nó” (GE 2).[25]
Đức Phanxicô nhấn mạnh rằng ơn gọi sống đời thánh hiến không nảy sinh từ một tính toán lợi nhuận khôn ngoan mà là một hồng ân ban không xuất phát từ tình yêu bao la của Thiên Chúa, và từ “một cuộc gặp gỡ biến đổi cuộc đời”.[26] Chính vì lý do này, điều quan trọng là phải luôn trở về cội nguồn và “tìm lại trong tâm trí chúng ta những khoảnh khắc quyết định của cuộc gặp gỡ với Ngài, để canh tân tình yêu ban đầu của chúng ta”.[27]
Để chữa lành khỏi “sự tê liệt của tính chuẩn tắc”, khỏi thứ logic chết người vốn gây tê liệt đời sống thánh hiến làm cho các hình thức của nó trở nên xơ cứng, Đức Thánh Cha chỉ ra cho các tu sĩ lộ trình trung thành với những điều cụ thể, với những cam kết thông thường, trong đó có thể rút ra sức mạnh từ ân sủng tuôn chảy từ cuộc gặp gỡ đầu tiên với Đức Kitô: “Cầu nguyện hàng ngày, Thánh lễ, Xưng tội, bác ái đích thực, Lời Chúa mỗi ngày, sự gần gũi, đặc biệt với những người cần giúp đỡ nhất về mặt tinh thần hoặc thể chất”.[28]
Hơn nữa, cuộc gặp gỡ như thế không phải là “điều gì đó riêng tư giữa chúng ta và Thiên Chúa”,[29] nhưng diễn ra ở một thời điểm và địa điểm cụ thể. Nó phát xuất từ con tim của Giáo hội, qua những người anh chị em đã dẫn chúng ta đến với Thiên Chúa bằng chứng tá đức tin của họ. Do đó, đời sống thánh hiến cần sự tiếp xúc liên tục này với Dân Chúa, vì tại đó đời sống này không những tìm thấy nguồn gốc mà còn tìm được nguồn dinh dưỡng liên tục của mình. Ngược lại, khi các tu sĩ nghĩ rằng họ có thể làm việc mà không cần đến người khác, và có lẽ tự cô lập mình, thì họ luôn cảm thấy suy thoái – bởi vì những ai bước đi một mình sẽ khô héo, trì trệ, và bị kết án tử.
Tưởng nhớ và biết ơn quá khứ, tin tưởng vào tương lai và mở ra với hy vọng, các tu sĩ phải “sống hiện tại với niềm say mê”,[30] nghĩa là sống hiện tại mà không trốn tránh trách nhiệm đối với Tin Mừng, không ngoảnh mặt làm ngơ trước những bi kịch của một nhân loại bị tổn thương và mất mát. Trong những xã hội dường như cổ xúy sự xung đột giữa các nền văn hóa khác nhau, trong đó sự chung sống xã hội bị tổn hại bởi sự bất bình đẳng và sự lạm dụng có hệ thống đối với những người yếu thế nhất, “những người nam nữ thánh hiến trước hết được mời gọi trở thành những người nam nữ của sự gặp gỡ”.[31]
Theo nhãn quan của Thông điệp Fratelli Tutti, điều này có nghĩa là hợp tác trong việc tạo ra những mối tương quan xã hội được đặc trưng bởi tình bằng hữu và tình huynh đệ, hoạt động trong cơ cấu chung sống dân sự như một mối liên kết giữa các chủ thể khác nhau vốn tạo nên nó.
Thúc đẩy một nền văn hóa gặp gỡ lành mạnh – sự “gặp gỡ trở thành văn hóa” (FT 216-221) - là điều kiện tiên quyết để đạt được một hiệp ước xã hội trong đó không ai bị khước từ các quyền lợi và cơ hội. Do đó, các tu sĩ nam nữ trở thành nghệ nhân của một nền văn hóa gặp gỡ bất cứ khi nào họ đứng lên bảo vệ nhân quyền và chống lại “văn hóa vứt bỏ” (FT 188) trong đó việc cướp bóc tài nguyên được hợp lý hóa như những thiệt hại tài sản thế chấp không thể tránh khỏi: không chỉ thực phẩm hoặc hàng hóa dư thừa, mà cả con người cũng bị đánh giá là “có thể tiêu dùng” và có chức năng duy trì hệ thống kinh tế thịnh hành (FT 18–20).
Trong Thông điệp Fratelli Tutti, chủ đề di dân đã được phân tích cách kỹ lưỡng. Thái độ khép kín và bất khoan dung khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn hơn và cản trở việc gặp gỡ giữa cư dân và di dân. Đức Phanxicô không ngần ngại nói rằng đối với tín hữu Công giáo, việc tuân theo các hình thức khác nhau của hệ tư tưởng dân tộc chủ nghĩa và bài ngoại là không thể hòa hợp với một đời sống đức tin đích thực (FT 39). Nhiệm vụ của tu sĩ là tạo điều kiện thuận lợi cho việc phục hồi “sự nối kết” trực tiếp với những người giữ vai trò chủ đạo của thảm kịch di dân, giúp giáo dân dấn thân vào những câu chuyện hiện sinh của những người nam nữ và trẻ em bị buộc phải chạy trốn này.
Trên tuyến đầu của “biên giới và giới hạn” (FT 129–132), với tư cách là “những người hướng dẫn được hướng dẫn”[32] và khởi xướng “nghệ thuật đồng hành,[33] các tu sĩ được mời gọi thực hiện một cam kết cấp thiết trong việc đào tạo: đồng hành với việc chuyển từ quan niệm về xã hội trong đó người nước ngoài bị phân biệt đối xử, sang nhận thức về sự chung sống xã hội, trong đó quyền công dân đầy đủ được đảm bảo cho tất cả mọi người. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc hội nhập của những người di dân cũng có nghĩa là hỗ trợ những người được kêu gọi chào đón họ vượt qua những định kiến và thành kiến của họ. Bước đầu tiên cần thực hiện là khôi phục giá trị của cuộc sống như một mạng lưới các mối tương quan chân thực và đích thực (FT 87) và nỗ lực tạo ra những mối tương quan tiếp đón (FT 88–90).
Khi công bố Năm Đời sống Thánh hiến vào năm 2014, Đức Phanxicô yêu cầu tất cả các tu sĩ “hành động một cách cụ thể trong việc chào đón những người tị nạn, gần gũi với người nghèo, và tìm ra những cách thế sáng tạo trong việc dạy giáo lý, loan báo Tin Mừng và dạy người khác cách cầu nguyện. Do đó, tôi hy vọng việc sắp xếp hợp lý các cơ cấu, việc tái sử dụng các ngôi nhà lớn để tạo điều kiện cho các công trình đáp ứng tốt hơn các nhu cầu loan báo Tin Mừng và bác ái hiện tại, cũng như các hoạt động tông đồ được điều chỉnh theo những nhu cầu mới”.[34]
Với Thông điệp Fratelli Tutti sáu năm sau, những yêu cầu này có điểm nhấn mới: thay vì “thực hiện những chương trình phúc lợi từ trên xuống” (FT 129), Đức Thánh Cha khuyến khích các dòng tu đóng góp tích cực vào việc đưa ra những khả năng hội nhập cụ thể: cấp thị thực, hành lang nhân đạo, khả năng tiếp cận các dịch vụ và giáo dục thiết yếu, đồng thời khuyến khích tự do tôn giáo (FT 130).
Đức ái, vốn luôn “có khả năng kết hợp tất cả các yếu tố này” (FT 165), do đó trở thành chìa khóa để duy trì sự phát triển con người toàn diện. Nếu tình yêu nhìn vào con người, nó sẽ thể hiện một cách cụ thể, nghĩa là nó tiếp cận được nhiều hoàn cảnh khác nhau trong đó giá trị và phẩm giá của mỗi cá nhân bị đe dọa. Do đó, tình yêu cho thấy nó có khả năng xác định những đối tượng đặc quyền: người già, người khuyết tật, người trẻ, phụ nữ, người bị gạt ra ngoài lề xã hội, người nghèo, và tất cả những ai nằm trong phạm vi rộng lớn của “những người lưu vong bị che giấu” (FT 98). Tình yêu là động lực có khả năng mở rộng ý nghĩa sự hiện hữu của chúng ta, nhưng cũng là sức mạnh duy nhất có khả năng tạo ra một xã hội cởi mở để hội nhập.
Đối với các tu sĩ, luật yêu thương bao hàm một điều gì đó hơn là sự quyết tâm thực hiện một loạt hành động có ích, vì luật này dẫn đến sự trưởng thành của “cảm thức thuộc về nhau trọn vẹn hơn” (FT 95). Vì Chúa Giêsu đã nói với chúng ta rằng tất cả chúng ta đều là anh chị em với nhau (x. Mt 23,8).
2.4 Đời sống cộng đoàn: Dấu chỉ ngôn sứ về sự hiệp nhất trong khác biệt
Tình huynh đệ là một trong những chủ đề chính xuyên suốt huấn quyền của Đức Thánh Cha Phanxicô. Hãy xem Tông huấn Evangelii Gaudium (chương 4), trong đó nêu rõ những tác động xã hội của việc vui mừng loan báo Tin Mừng, hoặc Tông huấn Laudato si’ (chương 5), xác định 5 xu hướng đối thoại chính hướng tới một thế giới công bằng hơn đối với con người và tôn trọng thụ tạo hơn.
Mặc dù được đặt trong chân trời được mở ra bởi các tài liệu huấn quyền này, Thông điệp Fratelli Tutti trực tiếp quy chiếu về Văn kiện về Tình huynh đệ Nhân loại vì Hòa bình Thế giới và Chung sống, và ở đó tìm thấy nền tảng chính thức của nó cho việc suy tư “cùng với nhau”. Được đồng ký bởi Đức Thánh Cha Phanxicô và Sheikh Ahmed el-Tayeb, Đại Imam của Al-Azhar, vào ngày 04. 02. 2019 tại Abu Dhabi, Văn kiện thể hiện một bước ngoặt mang tính thời đại trong việc thúc đẩy đối thoại liên tôn. Khoảnh khắc này “không phải là một hành động ngoại giao thuần tuý” (FT 5) mà là một dịp gặp gỡ và cam kết chung vì lợi ích nhân loại, cũng như là một cột mốc trong việc xây dựng một thế giới huynh đệ hơn và hiệp nhất hơn trong tình liên đới.
Do đó, giá trị mang tính quy trình của Thông điệp Fratelli Tutti phải được hiểu trong quyết định kiên quyết theo sát và thực hiện giáo huấn của Công đồng: tình huynh đệ phổ quát và tình bằng hữu xã hội đối với thế giới ngày nay là “dấu chỉ của thời đại” (GS 4).
Thông điệp táo bạo kết hợp hai thuật ngữ dường như đối lập nhau, đó là tình bằng hữu và xã hội. Khi nói về bằng hữu, chúng ta thường có ý nói đến một dạng tình yêu “có chọn lọc”: chúng ta chọn bạn bè, chúng ta chọn họ là những người “ngang hàng” với mình. Người ta thường phân biệt phạm vi tình bạn, vốn tạo thành lãnh vực “riêng tư”, với bối cảnh xã hội trong đó chúng ta thấy mình có tương quan với những người có lẽ bị “áp đặt” lên chúng ta từ bên ngoài. Sứ điệp của Thông điệp Fratelli Tutti nhằm mục đích chính xác là đưa ra “một tầm nhìn mới về tình huynh đệ” (FT 6) đối với nhân loại: hành động hướng về người khác, gần cũng như xa, như thể chúng ta chọn họ là anh chị em và bạn hữu của mình.
Trong giấc mơ mới cho toàn thế giới này, đời sống thánh hiến mang một giá trị đặc thù: Thể hiện niềm vui và vẻ đẹp của tình huynh đệ, tìm kiếm và chia sẻ “huyền nhiệm của việc sống chung” (EG 87). Điều này bộc lộ tất cả sức mạnh ngôn sứ của đời sống thánh hiến như một “dấu chỉ” trong thời đại này của chúng ta khi chủ nghĩa tiêu thụ nuôi dưỡng logic chủ nghĩa cá nhân và “văn hóa phân mảnh”[35], và logic vứt bỏ mở rộng đến mọi lãnh vực của đời sống: đến thai nhi, đến người già, đến những người ít có khả năng đóng góp nhất cho nền kinh tế.
Đời sống của các anh chị em tuyên khấn trong cộng đoàn trở thành một “chứng tá hùng hồn và vui tươi”[36] thu hút mọi người đến với Tin Mừng và nói với họ rằng hiệp nhất là yếu tố quyết định cho một cuộc sống trọn vẹn. Chính từ nếp sống chung mà “niềm vui và vẻ đẹp của việc sống Tin Mừng và bước theo Đức Kitô”[37] tỏa sáng, và giấc mơ về một nhân loại mới đã được hiện thực hóa.
Thực tại của đời sống thánh hiến như một dấu chỉ, via pulchritudinis (con đường của cái đẹp), vốn ghép lại những mảnh của Cái Đẹp trong thành đô nhân loại[38], vẻ đẹp ấy tìm được nơi tình huynh đệ sự tiên báo mang tính ngôn sứ về một thế giới trong đó đạt được sự hiệp nhất mà vẫn bảo vệ những khác biệt hỗ tương. Tình huynh đệ đích thực không đồng hóa nhưng cho phép chúng ta vẫn là chính mình cùng với những người khác (FT 100) và hướng đến điều thiết yếu, nhằm khám phá ra rằng chúng ta không thể làm được gì nếu không có người khác. “Đời sống tu trì là tầm nhìn ấy. Nó có nghĩa là nhìn thấy được điều gì thực sự quan trọng trong cuộc sống”.[39]
Các tu sĩ phải làm chứng cho sự trân trọng tính đa dạng, tính đa nguyên văn hóa và bản sắc; làm chứng cho tình bằng hữu hướng tới tính phổ quát, không không phải là một tiêu chuẩn trừu tượng, nhưng đã trở thành hiện thực trong cộng đoàn và công việc của họ.
Do đó, lời kêu gọi khẩn cấp phải bảo vệ đời sống chung như những người anh chị em, tránh xa “sự chỉ trích, đàm tiếu, đố kỵ, ganh ghét, thù địch”[40] và đảm bảo rằng hành vi đó không có chỗ cho các hình thức “thù địch, chia rẽ, vu khống, phỉ báng, trả thù, ghen tị và mong muốn áp đặt ý tưởng của mình bằng mọi giá” (EG 100).
Những gì Đức Thánh Cha khuyên mọi người trong Thông điệp Fratelli Tutti đặc biệt áp dụng cho những người thánh hiến: đối thoại, như một phương thế để cùng nhau tìm kiếm chân lý và nhận biết chân lý trong tính khách quan hữu hiệu của nó, vượt qua mọi hình thức “chiếm đoạt” vốn giới hạn chân lý vào một quan điểm duy nhất (FT 206); lòng tốt, như một thái độ tôn trọng, thừa nhận “quyền được là chính mình và khác biệt của người khác” (FT 218) và “lưu tâm để không xúc phạm bằng lời nói hoặc hành động” (FT 223); tương tác chân thành, trung thực trong cộng đoàn, học biết để không áp đặt ý kiến của mình cũng như không đánh giá thấp ý kiến của người khác (FT 224); và giao tiếp giữa các thế hệ (FT 53, 199), một khía cạnh thiết yếu của cuộc sống như anh chị em trong cộng đoàn, một chân trời thực tế để thực thi phong cách Tin Mừng trong tương quan với người khác.
Đức Thánh Cha khuyến nghị rằng, trong đời sống chung, các tu sĩ hãy tìm kiếm một sự trao đổi hiệu quả giữa người trẻ và người cao tuổi, “đừng bao giờ loại bỏ toàn bộ các thế hệ”.[41] Khi chú giải về trình thuật Dâng Chúa Giêsu vào Đền Thánh (Lc 2,22-39), ngài khẳng định rằng “một dòng tu giữ được sự trẻ trung bằng việc quay trở lại cội nguồn của mình, lắng nghe những thành viên lớn tuổi hơn. Sẽ không có tương lai nếu không có cuộc gặp gỡ này giữa người già và người trẻ. Sẽ không có sự tăng trưởng nào nếu không có gốc rễ, cũng như không thể trổ hoa nếu không có chồi mới. Sẽ không bao giờ có lời ngôn sứ mà không có ký ức, hoặc có ký ức mà không có lời ngôn sứ. Và sự gặp gỡ không ngừng”.[42] Các cộng đoàn tu sĩ thúc đẩy sự gặp gỡ và giao tiếp hiệu quả như vậy đã làm được nhiều điều để an ủi những người lớn tuổi, làm phong phú các thành viên trẻ, và đưa ra chứng tá ngôn sứ thuyết phục về sự hiệp thông cho một thế giới ngày càng bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa kỳ thị giữa các thế hệ.
Thật vậy, trong Thông điệp, Đức Thánh Cha ghi nhận sự sụp đổ của các hệ tư tưởng chính trị lớn trong thế kỷ trước và điều này đã dẫn đến sự thiếu tin tưởng nói chung vào các mục tiêu và kế hoạch dài hạn ra sao (FT 15-17). Ngài bày tỏ mối quan tâm đối với các thế hệ mới. Bởi vì phần lớn là người trẻ bị điều kiện hóa bởi sự ngờ vực của những người đi trước trong việc hoạch định “công ích”. Một loại mất kết nối diễn ra, một sự gián đoạn giữa những mục tiêu do các thế hệ trước đặt ra và những tham vọng mà người trẻ có xu hướng hình dung về tương lai.
Logic nhẫn tâm của toàn cầu hóa được ghép vào sự suy yếu của chiều kích cộng đoàn của sự hiện hữu. Mô hình kinh tế hiện tại, khi chỉ nhằm mục đích tối ưu hóa lợi nhuận, sẽ tận dụng từ chiều kích cộng đoàn đang giảm dần trong cuộc sống và sự phân mảnh các bản sắc (FT 12).
Đối diện với thực tại chán nản của những cá nhân ngày càng cô đơn và cô lập hơn, những người tiêu dùng quẫn trí và những khán giả xa lánh sự xấu xí ngày nay, lộ trình của tình huynh đệ dường như là cách thế duy nhất thoát khỏi nếp sống ngột ngạt và duy ngã.
2.5 Một thế giới của các Tôn giáo cùng với vốn liếng tinh thần của mình
Chương cuối của Thông điệp Fratelli Tutti dành riêng cho các tôn giáo và sự đóng góp quyết định mà các tôn giáo có thể thực hiện – tất cả và cùng nhau – “để xây dựng tình huynh đệ và bảo vệ công lý xã hội” (FT 271).
Bởi vì trải nghiệm phong phú và kho tàng khôn ngoan và tu đức đã tích lũy qua nhiều thế kỷ, các tôn giáo có quyền lợi và nghĩa vụ can thiệp vào cuộc đối thoại xã hội và tranh luận công khai. Tiếng nói của các tôn giáo phải được coi trọng và lắng nghe nhiều như tiếng nói của doanh nghiệp, chính trị và khoa học (FT 275).
Đức Thánh Cha đòi hỏi cho Giáo hội có vai trò công khai thi hành sứ mạng riêng của mình, và sự tham gia tích cực vào hoạt động nhằm thúc đẩy “sự thăng tiến con người và tình huynh đệ phổ quát” (FT 276). Theo đó, cần phải khẳng định rằng tự do tôn giáo là một quyền cơ bản và tất cả các tôn giáo phải có thể bày tỏ công khai quan điểm của mình về các vấn đề xã hội (FT 279).
Theo những hướng dẫn được Công đồng Vatican II nêu ra trong Sắc lệnh Unitatis Redintegratio và trong Tuyên ngôn Nostra Aetate, Đức Thánh Cha Phanxicô đã mang lại một động lực mới cho các phong trào đại kết và liên tôn. Ngài lập luận rằng nếu chúng ta có căn tính mạnh mẽ và chặt chẽ, căn tính ấy không sợ đối thoại và đối đầu, cũng như không coi người khác là kẻ thù hay mối đe dọa. Ngược lại, việc tránh đối đầu thể hiện sự mong manh và bất an lớn về chính mình. Những người có cội rễ văn hóa và tôn giáo vững chắc không coi khả năng đối thoại với những người khác biệt như là sự tụt hậu, sự bần cùng hóa hoặc mối đe dọa, nhưng nhìn nhận đó như một cơ hội để phát triển và trưởng thành trong sự thuộc về của họ. Sự đóng góp độc đáo của các tôn giáo cho nền văn hóa ngày nay hệ tại ở việc các tôn giáo cởi mở ra cõi siêu việt.
Vì vậy, đối thoại liên tôn và loan báo Tin Mừng không phải là những thuật ngữ trái nghịch nhau, mà là những khía cạnh của sứ vụ rao giảng Tin Mừng duy nhất của Giáo hội.[43] Thật vậy, hai yếu tố này vừa phải duy trì mối liên kết mật thiết với nhau vừa phải tách biệt nhau, để không bị nhầm lẫn, không bị công cụ hóa, cũng không bị coi là tương đương, như thể chúng có thể thay thế cho nhau.
Vì vậy, trong một thế giới có nhiều tôn giáo khác nhau, “sản nghiệp tinh thần” và “sự phát triển đa dạng và kỳ diệu” (LG 43) của đời tu được trân trọng và liên tục phát triển và truyền thụ. Việc phát triển sự khôn ngoan mang tính đặc sủng này tượng trưng cho một cách phục vụ thế giới không thể nào thay thế được. Làm chứng cho ý thức con thảo, nghĩa là chúng ta thừa nhận mình trước Thiên Chúa là con cái của một Cha, điều đó có thể đẩy nhanh và nâng đỡ việc hiện thực hoá hòa bình giữa tất cả mọi người.
Trước đây, chỉ khi tham gia “sứ vụ truyền giáo nước ngoài”, các linh mục, tu sĩ nam nữ mới thỉnh thoảng tiếp xúc với các tín đồ thuộc các tôn giáo khác; ngày nay sự đa nguyên tôn giáo là một thực tế của cuộc sống trong mọi bối cảnh, và trong hầu hết mọi xã hội.
2.6 Thách đố đối với Đời sống Thánh hiến: mang Đức tin vào trong văn hóa
Sự đóng góp của các tu sĩ vào sứ mạng loan báo Tin Mừng và đối thoại của Giáo hội là căn bản. Ngày nay, hơn bao giờ hết, thách đố thực sự của các tu sĩ là tham gia tích cực vào việc đem đức tin vào trong văn hóa.
Một đàng, việc khắc phục sự đồng hóa văn hóa phương Tây với Giáo hội Công giáo, được đề cập trong Hiến chế Gaudium et spes (GS 42), làm cho người ta có thể suy nghĩ lại về hình thái giáo hội như là sự hiệp nhất trong khác biệt, theo cách thức của Ba Ngôi. Đàng khác, đúng là Giáo hội hậu Công đồng Vatican II đã tình cờ gặp phải một số phản kháng nhất định trong việc thực thi nguyên tắc quan trọng này.
Đối với Đức giáo hoàng Phanxicô, Mạc khải của Thiên Chúa vang vọng nơi mọi dân tộc, giống như ánh sáng khúc xạ trên bề mặt của một khối đa diện (EG 235). Mọi bản sắc văn hóa đều là “xác thịt” trong đó Lời Chúa mặc khải dung nhan của Chúa Cha. Tài liệu cuối cùng của Thượng Hội đồng về Amazon khẳng định chắc chắn rằng cần phải loại bỏ “mọi phong cách mang tính thuộc địa của việc loan báo Tin Mừng” và nhìn nhận rằng “hạt giống Lời Chúa đã hiện diện trong các nền văn hóa”.[44] Đức Thánh Cha giải thích rằng hiệp nhất không phải là đồng nhất, mà là một “sự hài hòa đa dạng” thừa nhận sự khác biệt và coi trọng sự phân chia, bởi vì “toàn thể thì lớn hơn tổng số các phần” (FT 78).
Đối với Đức Phanxicô, vấn đề không chỉ là hiểu biết người khác hơn, mà còn là gặt hái những gì Chúa Thánh Thần đã gieo nơi họ như một món quà dành cho chúng ta nữa (EG 246). Công việc Phúc âm hóa về văn hóa không thể thực hiện được nếu không có các tu sĩ, bởi vì sự hiện diện của họ tại bản địa và trong bối cảnh là điều không thể thiếu để phát triển nền thần học hội nhập văn hóa. Chính nhờ việc suy tư về những trải nghiệm mục vụ đã sống của họ, bằng việc chủ đề hóa và hệ thống hóa những suy tư này, mà thần học thích ứng mới xuất hiện và phát triển.
Thật ra, cách thức mà một dân tộc thể hiện đặc nét của họ qua các truyền thống văn hóa, nghĩa là cảm thức mang tính toàn cầu về sự sống và cái chết, và quan điểm khôn ngoan về Thiên Chúa và nhân loại, điều đó đóng vai trò như là điều kiện tiên quyết cho việc loan báo Tin Mừng. Đức tin không đi kèm với một mô hình văn hóa định trước, cũng không đặt mình bên cạnh những nền văn hóa mà đức tin gặp gỡ. Đức tin linh hoạt văn hóa từ bên trong, chính xác là từ cốt lõi luân lý-nhân bản-tâm linh của nó.
Do đó, trong bối cảnh hiện nay, Thông điệp Fratelli Tutti cung cấp định hướng cho các tu sĩ nam nữ, những người có nhiệm vụ làm trung gian vừa tế nhị vừa cần thiết: đi vào đời sống của một dân tộc, trước hết là tiếp cận các phong tục và truyền thống của dân tộc đó với sự tôn trọng; tìm hiểu để biết đặc tính văn hóa của họ, trở nên gần gũi hàng ngày, và tham gia một cách kín đáo; và sau đó làm rõ những nội dung và sự nhạy cảm giúp sứ điệp Kitô bén rễ và tháp nhập vào văn hoá và biểu lộ tất cả quyền năng cứu độ và tái sinh của Mạc khải của Thiên Chúa nơi Chúa Giêsu Kitô.
Do đó, các tu sĩ thuộc mọi hình thức và “gia đình” đều có sứ mạng thiết yếu là hội nhập văn hoá đức tin và phát triển thần học bối cảnh: giải thích đức tin và phân định nội dung đặc tính của một dân tộc để hình thành các phạm trù thần học nhằm loan báo Mạc khải từ nhãn quan của nền văn hóa đó. Cũng như ơn gọi và đời sống của tu sĩ là “tản quyền”[45] thì thần học cũng vậy. Cả hai đều bao hàm một cuộc xuất hành khỏi việc tập trung vào bản thân, một sự cho đi chính mình không chút dè dặt, một sự trở thành không gian tiếp nhận đối với người khác, theo logic đảo lộn của mầu nhiệm Nhập thể.





